wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

종합 한국어4 _제13과_어휘 퀴즈2

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Thực thi (v)

(a)  

2.

Thích ứng (v)

(a)  

3.

Tính cưỡng chế (n)

(a)  

4.

Cư trú (v)

(a)  

5.

Hệ, khối Nhân văn (n)

(a)  

6.

Tính sáng tạo (n)

(a)  

7.

Tác dụng phụ (n)

(a)  

8.

Phân tích, lí giải (v)

(a)  

9.

Khắc phục (v)

(a)  

10.

Tư cách (n)

(a)  

11.

Sức cạnh canh (n)

(a)  

12.

Xử lí vấn đề (v)

(a)  

13.

Được chỉ định (v)

(a)  

14.

Chuẩn bị (v)

(a)  

15.

Kiểm chứng (v)

(a)  

16.

Năng lượng (n)

(a)  

17.

Vận hành (v)

(a)  

18.

Sự hài hòa, điều hòa (n)

(a)  

19.

Hỗ trợ, tài trợ (v)

(a)  

20.

Chính sách (n)

(a)