wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

종합 한국어4_제14과_어휘 퀴즈 1

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Mưa a-xít (n)

(a)  

2.

Ô nhiễm không khí (n)

(a)  

3.

Ô nhiễm đất (n)

(a)  

4.

Rác (n)

(a)  

5.

Nước thải sinh hoạt (n)

(a)  

6.

Ô nhiễm nước (n)

(a)  

7.

Sự nóng lên của trái đất (n)

(a)  

8.

Sản phẩm dùng 1 lần (n)

(a)  

9.

Chất ô nhiễm (n)

(a)  

10.

Hiện tượng (n)

(a)  

11.

Đồ tái sử dụng (n)

(a)  

12.

Tiết kiệm năng lượng (n)

(a)  

13.

Bảo vệ môi trường (n)

(a)  

14.

Thu dọn có phân loại (n)

(a)  

15.

Vành đai xanh (n)

(a)  

16.

Chất thải công nghiệp (n)

(a)  

17.

Nước thải nhà máy (n)

(a)  

18.

Hiệu quả

(a)  

19.

Bão cát (n)

(a)  

20.

Khí hậu khác thường (n)

(a)