wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FDT - từ vựng LC L7-8

Total questions: 19

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

What is it?

a)

walkway

b)

path

c)

fence

d)

railing

2.

be _____ construction: đang được thi công/ xây dựng

a)

under

b)

on

c)

in

d)

at

3.

be seated nghĩa là?

a)

xếp hàng

b)

ngồi xuống

c)

đợi/ chờ

d)

xuất trình vé

4.

_______ ___

từ nào có nghĩa là "cắm điện"

a)

plug on

b)

turn off

c)

turn on

d)

plug in

5.

bến tàu, cầu cảng....

a)

railing

b)

tunnel

c)

pier/dock

d)

stairs

6.

facing ______ ______

a)

each other

b)

each on

c)

together

d)

another

7.

what is it

(a)  

8.

(a)   a piece of paper

9.

lắp đặt cái cửa

(a)  

10.

what is it? --> đường hầm

(a)  

11.

ngăn kéo

(a)  

12.

(a)   the floor

13.

đẩy xe rùa: (a)   a wheelbarrow

14.

She's (a)   the clothes (viết đúng ngữ pháp)

15.

pointing at the _____

a)

brown

b)

road

c)

broad

d)

board

16.

a _____ of paper

a)

box

b)

list

c)

stack/pile

d)

cup

17.

______ the merchandise onto the truck

a)

paving

b)

loading

c)

stacking

d)

pushing

18.

cởi áo khoác: ____ the jacket

a)

putting on

b)

removing/ taking on

c)

removing/taking off

d)

wearing

19.
a)

be occupied

b)

be unoccupied