wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 35

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

System (n)

a)

Hệ thống

b)

Kết quả

c)

Tìm

d)

Vấn đề

2.

Administrator (n)

a)

Vấn đề

b)

Quản trị viên

c)

Cân nhắc

d)

Chiến dịch

3.

Promote (v)

a)

Chiến dịch

b)

Người tiêu dùng

c)

Khả năng

d)

Quảng bá, thăng chức

4.

Gurantee (v,n)

a)

Cam kết

b)

Giải thưởng

c)

Kết quả

d)

Quá trình

5.

Infury (n)

a)

Chấn thương

b)

Chính xác

c)

Sử dụng,tận dụng

d)

Chú ý

6.

President (n)

a)

Bài thuyết trình

b)

Sự từ chức

c)

Chủ tịch

d)

Nhu cầu

7.

Ability (n)

a)

Tìm thấy, nhận ra

b)

Khả năng

c)

Khách hàng

d)

Vấn đề

8.

Branch (n)

a)

Chi nhánh

b)

Thương hiệu

c)

Khách hàng

d)

Lợi thế

9.

Brand

a)

Chi nhánh

b)

Ngân sách

c)

Tài chính

d)

Thương hiệu

10.

Equipment(n)

a)

Thiết bị

b)

Kết quả

c)

Yêu cầu

d)

Cân nhắc

11.

Labor union

a)

Cuộc họp ban điều hành

b)

Chương trình đào tạo

c)

Công đoàn lao động

d)

Điều khoản hợp đồng

12.

According to

a)

Kết nối

b)

Ngay lập tức

c)

Thiết kế

d)

Theo như

13.

Proper (adj)

a)

Chính xác, đúng cách

b)

Chấn thương

c)

Sử dụng, tận dụng

d)

Hoàn thành

14.

Utilize (v)

a)

Chấn thương

b)

Sử dụng, tận dụng

c)

Hệ thống

d)

Vị trí

15.

Presentation (n)

a)

Bài thuyết trình

b)

Chủ tịch

c)

Buổi biểu diễn

d)

Khen thưởng

16.

Result (v)

a)

Kết quả

b)

Giải thưởng

c)

Hệ thống

d)

Tàu

17.

Consumer (n)

a)

Đi lại

b)

Kết nối

c)

Người tiêu dùng

d)

Hệ thống

18.

Resolve

a)

Kết quả

b)

Giải quyết

c)

Vấn đề

d)

Quá trình

19.

Commute

a)

Hoàn thành

b)

Kết nối

c)

Đi lại

d)

Nhà máy

20.

Purchase

a)

Mua

b)

Khách hàng

c)

Nội thất

d)

Kết quả

21.

Immediate

a)

Truy cập

b)

Công đoà lao động

c)

Ngay lập tức

d)

Đi lại

22.

Delivery

a)

Đi lại

b)

Vận chuyển

c)

Kết nối

d)

Vấn đề

23.

Advantage(n)

a)

lợi thế

b)

truy cập

c)

chi nhánh

d)

trẻ

24.

access

a)

truy cập

b)

kết nối

c)

theo như

d)

thiết bị

25.

connection

a)

kết nối

b)

truy cập

c)

theo như

d)

ngay lập tức

26.

notice

a)

chú ý

b)

sử dụng, tận dụng

c)

chán thương

d)

chính xác

27.

design

a)

thiết kế

b)

giải quyết

c)

nhà máy

d)

hoàn thành

28.

explain

a)

giải quyết

b)

thiết kế

c)

kết quả

d)

két nối

29.

factory

a)

nhà máy

b)

hoàn thành

c)

điều khoản hợp đồng

d)

giải quyết

30.

train

a)

tàu, đào tạo

b)

hoàn thành

c)

chương trình đào tạo

d)

khóa học

31.

complete

a)

hoàn thành

b)

giải quyết

c)

kết quả

d)

kết nối

32.

cooperate

a)

hợp tác

b)

dự án

c)

yêu cầu

d)

đồ nội thất

33.

position

a)

vị trí, chức vụ

b)

yêu cầu

c)

thiết kế

d)

tổ chức

34.

extensive experience

a)

nhiều kinh nghiệm

b)

điều khoản hợp đồng

c)

công đoàn lao động

d)

đồ nội thất

35.

organize

a)

tổ chức

b)

kết quả

c)

tìm

d)

khả năng