wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

组句

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

组句

夏天/热/特别/今年,非常/也/高/气温

(a)  

2.

在河内,最/气温/十/左右/冬天/度/的/在/低/一般。

(a)  

3.

冬天/觉得/了/人们/冷/突然/变,专家/地球/了/说/暖/有的/可是/变。

(a)  

4.

阿明/习惯/气候/觉得/的/还没/我/河内。

(a)  

5.

多/的/衣服/点儿/出门/穿/时候,多/水果/平时/吃,喝/水/多。

(a)  

6.

很/冷/今年,很/都/了/棉衣/多/穿/人。

(a)  

7.

裤子/这/差不多/两/长/条。

(a)  

8.

我/去/两/了/已经/那儿/了/次。

(a)  

9.

这么/冷/天气,得/点儿/多/我们/衣服/穿

(a)  

10.

好/了/我/点儿/现在。

(a)  

11.

翻译成汉语

Anh ấy bây giờ khỏe hơn rồi.

(a)  

12.

Anh ấy thường thì khoảng 7 giờ ngủ dậy.

(a)  

13.

Mùa hè năm nay mới là nóng, ngày nóng nhất xấp xỉ

40 độ.

(a)  

14.

Hôm nay khoảng 25 độ.

(a)  

15.

Đây là giáo viên tiếng trung của tôi, kia mới là bạn gái của tôi.

(a)  

16.

Cuốn tiểu thuyết này tôi đã đọc hai lần rồi.

(a)  

17.

Tiếng trung của bạn khá ổn.

(a)  

18.

Lâu lắm không gặp, bạn thấy tôi bây giờ béo lên hay gầy đi.

(a)  

19.

Sáng

nào ông tôi cũng đến công viên tập thể dục, chưa bao giờ gián đoạn.

(a)  

20.

Bên ngoài đột nhiên bắt đầu mưa rồi.

(a)