wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ mới

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

interchange (n)

a)

đèn giao thông

b)

nút giao giao thông

c)

cảnh sát giao thông

d)

phương tiện giao thông

2.

pass by (ph.v)

a)

đi qua, trải đời

b)

chuyền bóng

c)

chết

d)

lấy lại

3.

Each + N singular (số ít)

a)

nhiều

b)

mỗi

c)

tất cả

d)

chỉ một

4.

adequate (adj)

a)

đầy đủ, thích hợp

b)

thiếu thốn

c)

xinh đẹp

d)

tuyệt vời

5.

predict (v)

a)

mệt mỏi

b)

tra từ

c)

từ điển

d)

dự đoán

6.

parachute (n)

a)

ô tô

b)

đoạn văn

c)

cái ô/ dù

d)

đáng yêu

7.

graduate (v)

a)

tốt nghiệp

b)

thi trượt

c)

học lại

d)

bằng khen

8.

employee (n)

a)

người tuyển dụng

b)

người được thuê

c)

giám đốc

d)

bảo vệ

9.

submarine (n)

a)

tàu hỏa

b)

tàu ngầm

c)

bộ đội

d)

lính thủy đánh bộ

10.

convenient (adj)

a)

thích thú

b)

khó chịu

c)

mát mẻ

d)

tiện lợi