Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 4
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
thức dậy
a)
ねます
b)
はたらきます
c)
おきます
d)
おわります
2.
Sáng nay
a)
あさ
b)
けさ
c)
ひる
d)
よる
3.
bách hoá
a)
としょかん
b)
びじゅつかん
c)
うけつけ
d)
デパート
4.
Kỳ thi
a)
しいけん
b)
かいぎ
c)
やすみ
d)
ひる
5.
hôm nay
a)
きょう
b)
あした
c)
きのう
d)
あさって
6.
ngày kia
a)
あさって
b)
おととい
c)
きんようび
d)
もくようび
7.
mỗi ngày
a)
まいひる
b)
まいにち
c)
まいばん
d)
まいあさ
8.
Học
a)
はたらきます
b)
ねます
c)
べんきょうします
d)
やみます
9.
Thứ 3
a)
げつようび
b)
もくようび
c)
どようび
d)
かようび
10.
Ngân hàng
a)
ぎんこう
b)
かいしゃ
c)
がっこう
d)
ゆうびんきょく
11.
ひる
a)
sáng
b)
trưa
c)
chiều
d)
tối
12.
ゆうびんきょく
a)
Thư viện
b)
Bưu điện
c)
Bách hóa
d)
Bảo tàng
13.
びじゅつかん
a)
bưu điện
b)
bảo tàng mỹ thuật
c)
văn phòng hành chính
d)
nhà ăn
14.
おわります
a)
bắt đầu
b)
kết thúc
c)
ngủ
d)
tắm
15.
まいばん
a)
buổi tối
b)
buổi sáng
c)
mỗi sáng
d)
mỗi tối
16.
はたらきます
a)
học
b)
dạy
c)
xem
d)
làm việc
17.
にちようび
a)
chủ nhật
b)
thứ 2
c)
thứ 4
d)
thứ 6
18.
いま
a)
hôm nay
b)
bây giờ
c)
lúc nãy
d)
vừa rồi
19.
どようび
a)
thứ 2
b)
thứ 3
c)
thứ cn
d)
thứ 7
20.
なんようび
a)
mấy giờ
b)
mấy phút
c)
thứ mấy
d)
mấy tầng
Reset
