wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TCB - review từ vựng L3

Total questions: 26

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

be eligible for st/ to do st

a)

làm cho đủ khả năng

b)

sự thanh tra, sự kiểm tra

c)

có đủ khả năng/ điều kiện

d)

nhận biết, nhận thức

2.

inspection

a)

làm gián đoạn

b)

sự thanh tra, sự kiểm tra

c)

giải quyết

d)

nhận biết, nhận thức

3.

be aware of

a)

trải nghiệm

b)

kiên nhẫn, bệnh nhân

c)

giải quyết

d)

nhận biết, nhận thức

4.

experience

a)

trải nghiệm

b)

kiên nhẫn, bệnh nhân

c)

đối tác, hợp tác

d)

trợ lý

5.

discontinue

a)

chịu trách nhiệm

b)

tạm thời

c)

làm gián đoạn, đình chỉ, không tiếp tục

d)

trợ lý

6.

Cho lời khuyên, khuyên bảo ai đó (Verb)

(a)  

7.

trợ lý, người hỗ trợ, người giúp đỡ

(a)  

8.

sách quảng cáo

(a)  

9.

tạm thời

(a)  

10.

handle = solve = resolve = _____ ____

(a)  

11.

respond to = answer = ______ ___

(a)  

12.

The car has stopped at the _______ _____

(a)  

13.

________ ___ the map

(a)  

14.

The sunglasses are (a)   the woman's eyes.

15.

They're go fishing from a (a)  

16.

The boat is (a)   near the harbor (giương buồm)

17.

_______ _____ the document

(a)  

18.

Trees are (a)   the ground

19.

(a)   papers in the printer

20.

waiting to (a)   the store

21.

raising the _____ _____

(a)  

22.

moving a (a)   of furniture

23.

cởi áo vest: (a)   his suit jacket

24.

She's sitting ____ ______ (ngồi 1 mình)

(a)  

25.

adjusting the (a)  

26.

He's ______ ___ _____

(a)