WorksheetsEL.G4.UNIT 5
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
really (adv) /ˈriːəli/
thật sự
có thể
nấu ăn
chơi
dance (v) /dɑːns/
nằm
ngủ
nhảy, múa, khiêu vũ
ăn
badminton (n) /ˈbæd.ˌmɪ.tᵊn/
bóng
cầu lông
quần vợt
nhảy dây
can (modal verb) /kæn/
có thể
không thể
sẽ
cái lon
cook (v) /kʊk/
nấu ăn
chơi
đi ngủ
ăn
play (v) /pleɪ/
ngủ
học
nghe
chơi
piano (n) /piˈæn.əʊ/
đàn ghi-ta
đàn dương cầm, đàn piano
đàn tranh
đàn bầu
skate (v) /skeɪt/
giày trượt băng, pa tanh
lướt ván
ván trượt
trượt băng, pa tanh
skip (v) /skɪp/
nhảy (dây), bỏ qua
đạp xe
đá bóng
đá cầu
swim (v) /swɪm/
đi
bơi
chạy
bước
swing (v) /swɪŋ/
bơi
nhảy
ăn
đu, đánh đu
volleyball (n) /ˈvɒl.i.bɔːl/
bóng đá
bóng chuyền
bóng rổ
bóng ném
table tennis (n) /'teibl 'tenis/
bóng bàn
bóng chuyền
bóng nước
bóng chày
sing (v) /siŋ/
cầm
nhảy
múa
hát
ride (v) /raid/
bay
cưỡi, lái, đi (xe)
ngã
khỏe
draw (v) /dro:/
búng tay
ăn
uống (nước)
vẽ
fly (v) /flai/
chạy
cao
bay
xa
walk (v) /wɔːk/
đi bộ
ăn
chạy
lái (xe)
run (v) /rʌn/
làm việc
chạy
ngủ
mở cửa
music (n) /mju:zik/
âm nhạc
hát
nhảy
múa
chess (n) /t∫es/
hòm
cá
cờ
bóng
fish (n) /fi∫/
ếch
cờ
khỉ
cá
use a computer (v) /ju:z ə kəm ‘pju:tə(r)/
dùng máy tính
máy tính
dùng
trò chơi
