WorksheetsBài 20 GTHN Q2
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
去年是哪年?
2021年
2020年
2019年
2022年
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:
毕业
bìyè
bīyè
bìyē
bīyē
Hỏi tuổi người lớn tuổi thì hỏi như nào?
你几岁?
你多大?
你多大年纪了?
你今年多大?
Dịch câu dưới đây sang tiếng Trung:
Sau khi tốt nghiệp, bạn dự định làm nghề gì?
毕业以后,你打算做什么工作?
以后毕业,你打算做什么工作?
毕业以后,你做什么工作?
毕业以后,你一定做什么工作?
这是什么?
生日蛋糕
生日礼物
鲜花
蜡烛
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你打算怎么···生日?
过
参加
祝
就
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Ở chính phòng của tôi.
就在我的房间。
是在我的房间。
是我的房间。
就我的房间。
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
举行
jǔxíng
qǔxíng
jǔxīng
jǔxìng
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
cānjiā
参加
举行
打算
正好
这是什么?
小狗
小猪
小牛
小猫
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
大学 / 后 / 我 / 毕业 / 打算 / 翻译 / 当
大学毕业后,我打算当翻译。
毕业大学后,我打算当翻译。
大学毕业后,打算我当翻译。
大学毕业后,我当打算翻译。
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
你今年多大?
Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?
Bạn cao bao nhiêu?
Bạn to bao nhiêu?
Năm nay bạn nặng bao nhiêu?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
今天···月···号?
几 / 几
多少 / 多少
几 / 多少
多少 / 几
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
Bạn dự định đón sinh nhật thế nào?
你打算怎么过生日?
你打算过怎么生日?
你举行怎么过生日?
你正好怎么过生日?
这是什么?
鲜花
饮料
蜡烛
蛋糕
圣诞节是几月几号?
12月25号
1月1号
2月14号
3月8号
"Chúc mừng năm mới" tiếng Trung nói như nào?
生日快乐!
新年快乐!
圣诞节快乐!
幸福快乐!
这是什么?
礼物
鲜花
蛋糕
饮料
"Đúng lúc" tiếng Trung là gì?
正好
很好
不好
正在
明年是哪一年?
2021年
2020年
2022年
2019年
