wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EL.G4.UNIT 8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

lesson (n) [‘lesn]

a)

lớp học

b)

bài học, môn học

c)

học sinh

d)

trường học

2.

subject (n) [‘sʌbdʒikt]

a)

môn học

b)

lớp học

c)

môn tiếng Anh

d)

môn Toán

3.

late (adj)

a)

sớm

b)

đúng giờ

c)

muộn

4.

Art (n) [art]

a)

môn học

b)

môn Toán

c)

môn Mỹ thuật

d)

môn Âm Nhạc

5.

every day (adv) ['evridei]

a)

hôm nay

b)

hàng ngày, mỗi ngày

c)

hôm qua

d)

mỗi tuần

6.

Informatics (n) [infə'meitiks]

a)

môn Toán

b)

môn Thể dục

c)

môn Tin học

d)

môn Vật Lý

7.

IT (Information Technology) (n) [infə'mei∫n tek'nɒlədʒi]

a)

môn Hóa học

b)

môn Công nghệ Thông tin

c)

môn Khoa học

d)

môn Thể Dục

8.

Mathematics; Maths (n) [mæθə'mætiks]

a)

Môn Địa Lý

b)

môn Vật Lý

c)

môn Toán

d)

Môn Lịch Sử

9.

Music (n) ['mju:zik]

a)

môn Lịch Sử

b)

môn Mỹ Thuật

c)

môn âm nhạc

d)

môn Khoa Học

10.

once [wʌns]

a)

một lần

b)

một

c)

hai

d)

hai lần

11.

Gymnastics (n)/dʒim'næstiks/

a)

Sinh học

b)

Toán

c)

Thể dục

d)

Vật Lý

12.

PE (Physical Education) (n) [‘fizikl edjʊ'kei∫n]

a)

môn Giáo dục thể chất

b)

môn Tin Học

c)

môn Toán

d)

môn Địa Lý

13.

Science (n) [’saiəns]

a)

môn Tin học

b)

môn Tiêng Anh

c)

môn Khoa học

d)

môn Địa Lý

14.

twice (adv) [twais]

a)

một

b)

hai

c)

hai lần

d)

ba lần

15.

Vietnamese (n)[vietna'mi:z]

a)

môn Hóa Học

b)

môn Khoa Học

c)

môn Tiếng Anh

d)

môn Tiếng Việt

16.

History (n)[‘histri]

a)

môn Tiếng Anh

b)

môn Lịch sử

c)

môn Địa lý

d)

môn Tiếng Việt

17.

Geography (n) [dʒi'ɒgrəfi]

a)

môn Giáo dục thể chất

b)

môn Tin học

c)

môn Địa lý

d)

môn Khoa học

18.

English (n)['iηgli∫]

a)

môn Tiếng Anh

b)

môn Tiếng Việt

c)

môn âm nhạc

d)

Thể dục

19.

but (conj) [bʌt]

a)

nhưng

b)

c)

nên

d)

sẽ

20.

run (v) [rʌn]

a)

nên

b)

chạy

c)

đi

d)

nhảy