WorksheetsEL.G4.UNIT 10
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
beach (n) [bi:t∫]
tắm biển
bãi biển
cát
nước biển
dish/ dishes (n) [di∫]
thìa
bát đĩa
muỗng
nồi
Flower (n) [‘flaʊər]
quả
cây
cỏ
hoa
home (n) [həʊm]
biệt thự
nhà, chỗ ở
chung cư
khu tập thể
homework (n) [həʊmwo:k]
tất cả các đáp án
bài tập về nhà
việc nhà
nhà
library (n) [’laibreri]
cửa hàng
hiệu sách
thư viện
nhà gửi xe
radio (n) [reidiau]
đài radio
máy phát thanh
loa
tai nghe
wash (n) [wa∫]
quét
rửa, giặt
xem
nhìn
water (v) ['wɔ:tə[r]]
nước
cây xanh
trồng
tưới
yesterday (n & adv) [jestedi]
hôm nay
hôm qua
hôm trước
ngày mai
zoo (n) [zu:]
voi
con vật
sư tử
bách thú, sở thú
paint a picture (v) /peɪnt ə ‘pɪktʃə(r)/
sơn
vẽ tranh
trang điểm
cô gái
in the school library /ɪn ðə sku:l ‘laɪbrəri/
ở bãi biển
trong thư viện
trong hiệu sấch
cô giáo
on the beach /ɒn ðə bi:tʃ/
bãi biển
ở bãi biển
tắm nắng
tắm biển
at school /æt sku:l/
học bài
ở trường
bài tập về nhà
học sinh
at the zoo /æt ðə zu:/
sở thú
ở nhà
ở vườn thú
rạp chiếu phim
at home /æt həʊm/
ở nhà
ở trường
nhà
trường
