wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EL.G4.UNIT 10

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

beach (n) [bi:t∫]

a)

tắm biển

b)

bãi biển

c)

cát

d)

nước biển

2.

dish/ dishes (n) [di∫]

a)

thìa

b)

bát đĩa

c)

muỗng

d)

nồi

3.

Flower (n) [‘flaʊər]

a)

quả

b)

cây

c)

cỏ

d)

hoa

4.

home (n) [həʊm]

a)

biệt thự

b)

nhà, chỗ ở

c)

chung cư

d)

khu tập thể

5.

homework (n) [həʊmwo:k]

a)

tất cả các đáp án

b)

bài tập về nhà

c)

việc nhà

d)

nhà

6.

library (n) [’laibreri]

a)

cửa hàng

b)

hiệu sách

c)

thư viện

d)

nhà gửi xe

7.

radio (n) [reidiau]

a)

đài radio

b)

máy phát thanh

c)

loa

d)

tai nghe

8.

wash (n) [wa∫]

a)

quét

b)

rửa, giặt

c)

xem

d)

nhìn

9.

water (v) ['wɔ:tə[r]]

a)

nước

b)

cây xanh

c)

trồng

d)

tưới

10.

yesterday (n & adv) [jestedi]

a)

hôm nay

b)

hôm qua

c)

hôm trước

d)

ngày mai

11.

zoo (n) [zu:]

a)

voi

b)

con vật

c)

sư tử

d)

bách thú, sở thú

12.

paint a picture (v) /peɪnt ə ‘pɪktʃə(r)/

a)

sơn

b)

vẽ tranh

c)

trang điểm

d)

cô gái

13.

in the school library /ɪn ðə sku:l ‘laɪbrəri/

a)

ở bãi biển

b)

trong thư viện

c)

trong hiệu sấch

d)

cô giáo

14.

on the beach /ɒn ðə bi:tʃ/

a)

bãi biển

b)

ở bãi biển

c)

tắm nắng

d)

tắm biển

15.

at school /æt sku:l/

a)

học bài

b)

ở trường

c)

bài tập về nhà

d)

học sinh

16.

at the zoo /æt ðə zu:/

a)

sở thú

b)

ở nhà

c)

ở vườn thú

d)

rạp chiếu phim

17.

at home /æt həʊm/

a)

ở nhà

b)

ở trường

c)

nhà

d)

trường