NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 3+4
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
どこ
chỗ nào
chỗ đó
ai
phía này
きょうしつ
nhà ăn
lớp học
cầu thang
tạp chí
ロビー
đại sảnh
hành lang
cầu thang
nhà vệ sinh
おくに
nhà
công ty
ngân hàng
đất nước
でんわ
điều hòa
cà phê
điện thoại
cặp sách
ネクタイ
cà vạt
socola
cà phê
internet
なんがい
thứ mấy
mấy tuổi
ngày mấy
tầng mấy
うりば
chìa khóa
đồng hồ
quầy bán
cặp sách
エレベーター
thang máy
thang cuốn
cầu thang
máy bay
じむしょ
quầy lễ tân
lớp học
phòng họp
văn phòng
lớp học
うけつけ
おてあらい
きょうしつ
きょうし
căn phòng
うけつけ
へや
かいだん
トイレ
thang cuốn
かいだん
エスカレーター
エレベーター
トイレ
máy bán hàng tự động
おみやげ
エアコン
スピカ―
じどうはんばいき
cám ơn
どうぞ
どうも
かしこまりました
わかりました
tầng hầm
なんがい
ちかい
ちか
はん
rượu vang
めいし
いす
ワイン
スマホ
nhà ăn
じょくどう
かいぎしつ
じむしょ
きょうしつ
xin chào quý khách
かしこまりました
いらっしゃいませ
おねがいします。
たいへんですね
hành lang
うけつけ
ろうか
ロビー
トイレ
bao nhiêu tiền
いくら
いくつ
おいくつ
おくに
thực tập sinh
がくせい
じっしゅうせい
けんきゅうしゃ
エンジニア
văn phòng
おてあらい
かいだん
きょうしつ
じむしょ
điều hòa
エアコン
ケータイ
エジニア
スピーカー
giày
いす
つくえ
くつ
いくつ
おきます
cặp sách
báo
làm việc
thức dậy
ねます
ăn
ngủ
học
nghỉ ngơi
はたらきます
bách hóa
ngân hàng
kết thúc
làm việc
やすみます
ngày nghỉ
nghỉ ngơi
nghỉ trưa
làm việc
べんきょうします
nghỉ
thức dậy
học
làm việc
おわります
kết thúc
ngân hàng
thư viện
bách hóa
あさ
sáng nay
tối nay
hằng sáng
buổi sáng
きのう
hôm qua
hôm nay
hôm kia
ngày kia
おととい
ngày kia
hôm qua
hôm nay
hôm kia
こんばん
buổi tối
hằng tối
tối nay
rưỡi, nửa
bách hóa
ぎんこう
デパート
ゆうびんきょうく
としょかん
ngân hàng
ぎんこういん
かいしゃ
ぎんこう
だいがく
bưu điện
びじゅつかん
としょかん
スーパー
ゆうびんきょうく
thư viện
スーパー
えき
がっこう
としょかん
hôm nay
きのう
けさ
にち
きょう
cuộc họp
かいぎしつ
じむしょ
かいぎ
しけん
phim điện ảnh
えいご
えいが
えが
えか
kì thi
しけ
しけん
けし
けさ
tối nay
こんばん
こばん
ばん
よる
buổi tối
まいばん
まいあさ
こんばん
よる
và
の
と
も
は
hôm kia
あさって
せんしゅう
おととい
おとうと
con gái mình
むすこ
むすめ
むすめさん
むすこさん
vợ người khác
おとうさん
おかあさん
おばあさん
おくさん
loa
ケータイ
せんぷうき
スピーカー
エアコン
