wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 3+4

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

どこ

a)

chỗ nào

b)

chỗ đó

c)

ai

d)

phía này

2.

きょうしつ

a)

nhà ăn

b)

lớp học

c)

cầu thang

d)

tạp chí

3.

ロビー

a)

đại sảnh

b)

hành lang

c)

cầu thang

d)

nhà vệ sinh

4.

おくに

a)

nhà

b)

công ty

c)

ngân hàng

d)

đất nước

5.

でんわ

a)

điều hòa

b)

cà phê

c)

điện thoại

d)

cặp sách

6.

ネクタイ

a)

cà vạt

b)

socola

c)

cà phê

d)

internet

7.

なんがい

a)

thứ mấy

b)

mấy tuổi

c)

ngày mấy

d)

tầng mấy

8.

うりば

a)

chìa khóa

b)

đồng hồ

c)

quầy bán

d)

cặp sách

9.

エレベーター

a)

thang máy

b)

thang cuốn

c)

cầu thang

d)

máy bay

10.

じむしょ

a)

quầy lễ tân

b)

lớp học

c)

phòng họp

d)

văn phòng

11.

lớp học

a)

うけつけ

b)

おてあらい

c)

きょうしつ

d)

きょうし

12.

căn phòng

a)

うけつけ

b)

へや

c)

かいだん

d)

トイレ

13.

thang cuốn

a)

かいだん

b)

エスカレーター

c)

エレベーター

d)

トイレ

14.

máy bán hàng tự động

a)

おみやげ

b)

エアコン

c)

スピカ―

d)

じどうはんばいき

15.

cám ơn

a)

どうぞ

b)

どうも

c)

かしこまりました

d)

わかりました

16.

tầng hầm

a)

なんがい

b)

ちかい

c)

ちか

d)

はん

17.

rượu vang

a)

めいし

b)

いす

c)

ワイン

d)

スマホ

18.

nhà ăn

a)

じょくどう

b)

かいぎしつ

c)

じむしょ

d)

きょうしつ

19.

xin chào quý khách

a)

かしこまりました

b)

いらっしゃいませ

c)

おねがいします。

d)

たいへんですね

20.

hành lang

a)

うけつけ

b)

ろうか

c)

ロビー

d)

トイレ

21.

bao nhiêu tiền

a)

いくら

b)

いくつ

c)

おいくつ

d)

おくに

22.

thực tập sinh

a)

がくせい

b)

じっしゅうせい

c)

けんきゅうしゃ

d)

エンジニア

23.

văn phòng

a)

おてあらい

b)

かいだん

c)

きょうしつ

d)

じむしょ

24.

điều hòa

a)

エアコン

b)

ケータイ

c)

エジニア

d)

スピーカー

25.

giày

a)

いす

b)

つくえ

c)

くつ

d)

いくつ

26.

おきます

a)

cặp sách

b)

báo

c)

làm việc

d)

thức dậy

27.

ねます

a)

ăn

b)

ngủ

c)

học

d)

nghỉ ngơi

28.

はたらきます

a)

bách hóa

b)

ngân hàng

c)

kết thúc

d)

làm việc

29.

やすみます

a)

ngày nghỉ

b)

nghỉ ngơi

c)

nghỉ trưa

d)

làm việc

30.

べんきょうします

a)

nghỉ

b)

thức dậy

c)

học

d)

làm việc

31.

おわります

a)

kết thúc

b)

ngân hàng

c)

thư viện

d)

bách hóa

32.

あさ

a)

sáng nay

b)

tối nay

c)

hằng sáng

d)

buổi sáng

33.

きのう

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

hôm kia

d)

ngày kia

34.

おととい

a)

ngày kia

b)

hôm qua

c)

hôm nay

d)

hôm kia

35.

こんばん

a)

buổi tối

b)

hằng tối

c)

tối nay

d)

rưỡi, nửa

36.

bách hóa

a)

ぎんこう

b)

デパート

c)

ゆうびんきょうく

d)

としょかん

37.

ngân hàng

a)

ぎんこういん

b)

かいしゃ

c)

ぎんこう

d)

だいがく

38.

bưu điện

a)

びじゅつかん

b)

としょかん

c)

スーパー

d)

ゆうびんきょうく

39.

thư viện

a)

スーパー

b)

えき

c)

がっこう

d)

としょかん

40.

hôm nay

a)

きのう

b)

けさ

c)

にち

d)

きょう

41.

cuộc họp

a)

かいぎしつ

b)

じむしょ

c)

かいぎ

d)

しけん

42.

phim điện ảnh

a)

えいご

b)

えいが

c)

えが

d)

えか

43.

kì thi

a)

しけ

b)

しけん

c)

けし

d)

けさ

44.

tối nay

a)

こんばん

b)

こばん

c)

ばん

d)

よる

45.

buổi tối

a)

まいばん

b)

まいあさ

c)

こんばん

d)

よる

46.

a)

b)

c)

d)

47.

hôm kia

a)

あさって

b)

せんしゅう

c)

おととい

d)

おとうと

48.

con gái mình

a)

むすこ

b)

むすめ

c)

むすめさん

d)

むすこさん

49.

vợ người khác

a)

おとうさん

b)

おかあさん

c)

おばあさん

d)

おくさん

50.

loa

a)

ケータイ

b)

せんぷうき

c)

スピーカー

d)

エアコン