WorksheetsFlashcard 4
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Reschedule
a)
Đặt lại lịch
b)
Đặt giờ
c)
Làm lại
d)
Tái chế
2.
tách rời, phân đôi
(a)
3.
Compare
a)
Hợp chất
b)
Sửa chữa
c)
So tài
d)
So sánh
4.
Book (v)
a)
Sách
b)
Đặt chỗ
c)
Sắp xếp
d)
Sắp đạt
5.
Exihibition (n)
a)
buổi dạ hội
b)
buổi triễn lãm
c)
buổi tiệc
d)
buổi hòa nhạc
6.
Notify /ˈnəʊ.tɪ.faɪ/ (v)
a)
dự báo
b)
thông báo
c)
quả báo
d)
để ý
7.
Appeal /ə'pi:l/ (v)
a)
Gọt vỏ
b)
Hấp dẫn
c)
Lực hút
d)
Thu hút
8.
Subcriber (n) người đăng ký
a)
người quản lí
b)
người xem
c)
người đăng ký
d)
bảo vệ
9.
hợp tác (v)
a)
cooperating
b)
cooperate
c)
cooperation
d)
cooperative
10.
kéo dài, gia hạn
a)
produce
b)
prolong
c)
long
d)
progress
100 %
