wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

21. V4. Mở rộng vốn từ

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm từ nào chỉ vẻ đẹp của thiên nhiên, cảnh vật?

a)

Xinh đẹp, tuyệt mĩ, thướt tha

b)

Tốt bụng, chân thành, khiêm tốn

c)

Tươi đẹp, trong lành, tráng lệ

2.

Điền từ thích hợp vào chỗ chấm: Nhanh như .....

a)

Chó

b)

Mèo

c)

Thỏ

d)

Rùa

3.

Điền từ thích hợp vào chỗ chấm:

".....(1) được ......(2) được là tiên

Không .....(1) không .....(2) mất tiền thêm lo."

a)

(1) ăn, (2) chơi

b)

(1) ăn, (2) uống

c)

(1) nói, (2) làm

d)

(1) ăn, (2) ngủ

4.

Từ "tài" trong từ "tài trợ" có nghĩa là gì ?

a)

tài có nghĩa là "có khả năng hơn người bình thường"

b)

tài có nghĩa là "tiền của"

5.

Du lịch là gì?

a)

Đi chơi ở công viên gần nhà.

b)

Đi chơi xa để nghỉ ngơi, ngắm cảnh.

c)

Đi làm việc xa nhà.

6.

Thám hiểm là gì?

a)

Tìm hiểu về đời sống của nơi mình ở.

b)

Đi chơi xa để xem phong cảnh.

c)

Thăm dò, tìm hiểu những nơi xa lạ, khó khăn, có thể nguy hiểm.

7.

Trong các tên sau, đâu là tên của nhà thám hiểm?

a)

Phạm Tuân, Magellan

b)

Isaac Newton, Albert Einstein

c)

Leonardo da Vinci, Pablo Picasso

8.

Câu thành ngữ sau "Đi một ngày đàng, học một sàng khôn." có nghĩa là gì?

a)

Nếu đi một ngày đường thì sẽ có một sàng khôn mang về.

b)

Cứ đi ngoài đường là sẽ khôn ngoan hơn.

c)

Nếu ai đi được nhiều nơi sẽ học hỏi được nhiều điều hay, lẽ phải.

9.

3 đồ dùng cần cho chuyến du lịch là:

a)

vali, lều trại, quần áo

b)

quần áo, la bàn, lều trại

c)

vali, quần áo, giày dép

10.

3 đồ dùng cần cho chuyến thám hiểm là:

a)

đèn pin, quần áo, xe buýt

b)

lều trại, đèn pin, nước uống

c)

khách sạn, phấn kem trang điểm, máy bay

11.

3 đức tính cần thiết của người thám hiểm là:

a)

kiên trì, thông minh, dũng cảm

b)

khiêm tốn, gian dối, thích khám phá

c)

cẩn thận, sợ hãi, sáng tạo

12.

Sau mỗi cuộc hành trình, chúng ta sẽ học được điều gì?

a)

Sự sợ hãi và nhút nhát khi gặp khó khăn.

b)

Có thêm nhiều tiền và kiến thức.

c)

Trưởng thành, sự hiểu biết, lòng dũng cảm, khả năng vượt qua khó khăn và có thêm nhiều bạn bè.

13.

Cho các từ "lạc quan, lạc hậu, lạc điệu, lạc đề, lạc thú". Những từ trong đó "lạc" có nghĩa là: "vui, mừng":

a)

lạc hậu, lạc điệu

b)

lạc quan, lạc thú

c)

lạc điệu, lạc đề

d)

lạc quan

14.

Cho các từ "lạc quan, lạc hậu, lạc điệu, lạc đề, lạc thú". Những từ trong đó "lạc" có nghĩa là: "rớt lại, sai":

a)

lạc hậu, lạc điệu, lạc đề

b)

lạc quan, lạc thú

c)

lạc điệu, lạc đề

d)

lạc quan

15.

Cho các từ "lạc quan, quan quân, quan hệ, quan tâm". Từ trong đó "quan" có nghĩa là "quan lại":

a)

lạc quan

b)

quan tâm

c)

quan quân

d)

quan hệ

16.

Cho các từ "lạc quan, quan quân, quan hệ, quan tâm". Từ trong đó "quan" có nghĩa là "nhìn, xem":

a)

lạc quan

b)

quan tâm

c)

quan quân

d)

quan hệ

17.

Câu tục ngữ " Sông có khúc, người có lúc" khuyên người ta:

a)

Câu này khuyên ta không cần làm gì cả vì mọi việc vốn đã thế.

b)

Câu này khuyên ta cứ bình tĩnh ngồi chờ

c)

Câu này khuyên ta gặp lúc khó khăn không nên nản chí.

(Nên tin tưởng vào cuộc sống: cuộc sống luôn đổi thay, lúc này khó khăn nhưng lúc khác tình hình có thể khá hơn, sáng sủa hơn.)


18.

Câu tục ngữ " Kiến tha lâu cũng đầy tổ" khuyên người ta:

a)

Câu này khuyên ta không cần làm gì cả vì mọi việc vốn đã thế.

b)

Câu này khuyên ta kiên trì, nhẫn nại sẽ thành công.

c)

Câu này khuyên ta gặp lúc khó khăn không nên nản chí.

(Nên tin tưởng vào cuộc sống: cuộc sống luôn đổi thay, lúc này khó khăn nhưng lúc khác tình hình có thể khá hơn, sáng sủa hơn.)

19.

Dòng nào dưới đây có những từ chứa tiếng vui chỉ cảm giác?

a)

vui chơi, vui tính, vui tươi, vui mừng, vui sướng.

b)

vui vẻ, vui mừng, vui lòng, vui thú, vui sướng, vui vui

c)

mua vui, góp vui, vui thích, vui mừng, vui tươi

d)

vui nhộn, vui vẻ, vui chơi, vui lòng, vui thú.

20.

Dòng nào dưới đây có các từ miêu tả tiếng cười?

a)

Cười hi hì, cười giòn, cười sặc sụa, cười rúc rích, cười khanh khách.

b)

Cười hơ hớ, cười hi hí, cười ha hả, cười vang, cười khúc khích.

c)

cười khùng khục, cười khinh khích, cười to, cười hơ hơ.

d)

cười ha hả, cười hì hì, cười khành khạch, cười rinh rính, cười sằng sặc.