wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第11課:お金 • 売る • 買う

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

お札:。。。(読み方)

(a)  

2.

コイン=。。 ?(同じ意味)

(a)  

3.

細かい(こまかい)お金=。。。?(同じ意味)

(a)  

4.

キャッシュ=。。?(同じ意味)

(a)  

5.

Đổi tiền ?

(a)  

6.

崩す:。。。(読み方)?

(a)  

7.

お金をおろす ?

(a)  

8.

Chuyển khoản ?

(a)  

9.

Tiết kiệm ?

(a)  

10.

貯める:。。?(読み方)

(a)  

11.

Doanh thu ?

(a)  

12.

金額:。。。?(読み方)

(a)  

13.

市場:。。。(Chợ )(読み方)?

(a)  

14.

市場:。。。(Thị trường)(読み方)?

(a)  

15.

行列:。。?(読み方)

(a)  

16.

Big sale, giảm giá đặc biệt?

(a)  

17.

Tiền thuế?

(a)  

18.

含む:。。?(読み方)

(a)  

19.

Món nợ ?

(a)  

20.

Thuế tiêu dùng ?

(a)