NEW
Font size
WorksheetsMinna 23 Goi Test
Total questions: 68
Worksheet time: 12mins
hỏi giáo viên
1せんせいにききます
2せんせいにきます
3せんせいにきいます
4せんせいにつきます
vặn
1まわします
2まわります
3さわります
4さわします
đổi
1かえります
2かえします
3かえれます
4かえます
kéo
1ひいます
2ひります
3ひきます
4ひけます
sờ, chạm vào ( cửa)
1ドアにさわします
2ドアにさわります
3ドアにすわります
4ドアにすわします
đi bộ
1あるきます
2あきます
3あります
4あいます
qua, đi qua (cầu)
1はしをわたします
2はしをわたります
3はしをすわります
4はしをすわします
rẽ, quẹo
1みぎへまがします
2みぎにまがします
3みぎへまかります
4みぎにまがります
( tiền thừa) ra, chạy
1おつりがでします
2つりをでします
3おつりがでます
4おつりをでます
nước nóng
1おかゆ
2おゆ
3おかし
4おちゃ
âm thanh
1おと
2おっと
3あと
4あっと
buồn, cô đơn
1きばしい
2さばしい
3きびしい
4さびしい
ngã tư
1こうさてん
2こさてん
3こしゃてん
4こうしゃてん
đèn giao thông
1しんごう
2しんご
3じんこう
4しんこ
bị hỏng
1こうしょうします
2こうしょします
3こしょうします
4こしょします
nhiều lần
1なんがいも
2なんかいも
3なんかい
4なんがい
thứ -, số - (biểu thị thứ tự)
1の
2ね
3ぬ
4め
bãi đỗ xe
1ちゅうしゃじょう
2ちゅしゃじょう
3ちゅうしゃじょ
4ちゅしゃじょ
tòa nhà
1だてもの
2たてもの
3たってもの
4たともの
cầu
1はっし
2かし
3ばし
4はし
góc
1かと
2まど
3かど
4まと
đường
1まち
2みち
3いち
4おち
kích cỡ
1サイズ
2サイス
3サトズ
4サトス
まがります
1đi thẳng
2quay đầu
3lùi lại
4rẽ, quẹo
おと
1âm thanh
2giọng nói
3tiếng cười
4tiếng hát
ーめ
1số ( biểu thị cách đếm)
2mắt
3đôi mắt
4thứ -, số - (biểu thị thứ tự)
さわります
1xoa bóp
2sờ, chạm vào
3véo
4tát
わたります
1ghé thăm
2qua, đi qua
3tạt vào
4đi vào
たてもの
1ngôi nhà
2tòa nhà
3túp lều
4khách sạn
しんごう
1đèn giao thông
2đèn pha
3đèn cốt
4đèn đường
かど
1ngã tư
2hẻm
3góc
4vỉa hè
なんかいも
1mấy lần
2nhiều lần
3vài lần
4ít lần
あるきます
1đi bộ
2chạy bộ
3nhảy
4đá
はし
1kèo
2sông
3suối
4cầu
さびしい
1thất vọng
2cay đắng
3đau khổ
4buồn, cô đơn
おゆ
1súp nóng
2nước nóng
3nước mát
4nước lọc
ひきます
1đẩy
2nâng
3kéo
4đá
まわします
1vặn
2nắm
3kéo
4đẩy
みち
1ven đường
2đường
3cao tốc
4quốc lộ
サイズ
1kích cỡ
2số đo
3vòng
4độ dài
ちゅうしゃじょう
1bãi đỗ xe
2vỉa hè
3con hẻm
4tầng hầm
おつりがでます
1( tiền thừa) hết
2( tiền thừa) được trả
3( tiền thừa) ra, chạy
4( tiền thừa) được đổi
かえます
1trả lại
2rẽ, quẹo
3trở lại
4đổi
こうさてん
1ngã tư
2ngã rẽ
3góc
4khe
ききます
1hỏi
2viết
3đến
4mặc
こしょうします
1bị treo
2bị vỡ
3bị hỏng
4bị móp
せんせいにききます
Hỏi Giáo viên
1先生に聞きます
2先生に開きます
3先生に閉きます
4先生に問きます
おゆ
nước nóng
1お揚
2お湯
3お場
4お陽
こしょうします
bị hỏng
1古章します
2故章します
3故障します
4古障します
しんごう
đèn giao thông
1信号
2信写
3信汚
4言写
みち
đường
1首
2道
3自
4導
かえます
đổi
1恋えます
2赤えます
3志えます
4変えます
おつりがでます
( tiền thừa) ra, chạy
1お釣が山ます
2お釣が仙ます
3お釣が出ます
4お釣が世ます
わたります
qua, đi qua (cầu)
1橋を度ります
2橋を渡ります
3橋を席ります
4高を席ります
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
1駐車場
2注車場
3住車場
4主車場
さびしい
buồn, cô đơn
1歳しい
2奈しい
3宗しい
4寂しい
まがります
rẽ, quẹo
1右へ由がります
2右に冊がります
3右へ田がります
4右に曲がります
おと
âm thanh
1音
2意
3億
4章
たてもの
tòa nhà
1健物
2建物
3鍵物
4津物
ーめ
-thứ, -số ( biểu thị số thứ tự)
1見
2自
3日
4目
あるきます
đi bộ
1歩きます
2止きます
3正きます
4上きます
かど
góc
1漁
2魚
3角
4用
さわります
sờ, chạm vào ( cửa)
1ドアに角ります
2ドアに触ります
3ドアに用ります
4ドアに冊ります
ひきます
kéo
1強きます
2弱きます
3引きます
4号きます
はし
cầu
1可
2歌
3高
4橋
なんかいも
nhiều lần
1河回も
2何回も
3可回
4何向
まわします
vặn
1回します
2口します
3向します
4囲します
こうさてん
ngã tư
1交差点
2交差店
3交差占
4校差店
