wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

서울 2B-제11과- 어휘 퀴즈 1

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Ói, nôn (v)

(a)  

2.

Ốm, toàn thân mệt mỏi

(a)  

3.

Chân bị thương (v)

(a)  

4.

Say tàu xe (v)

(a)  

5.

Bụng khó chịu, trong người không khỏe (adj)

(a)  

6.

Rối loạn tiêu hóa, bị tiêu chảy

(a)  

7.

Không ngon miệng, không có cảm giác thèm ăn (adj)

(a)  

8.

Hoa mắt, chóng mặt (adj)

(a)  

9.

Khó tiêu hóa (v)

(a)  

10.

Nhãn khoa, khoa mắt (n)

(a)  

11.

Khoa tai-mũi-họng (n)

(a)  

12.

Thuốc mỡ, thuốc bôi ngoài da (n)

(a)  

13.

Khoa ngoại chỉnh hình (n)

(a)  

14.

Nha khoa, khoa răng (n)

(a)  

15.

Bôi, thoa (kem, thuốc) (v)

(a)  

16.

Sưng phồng (v)

(a)  

17.

Cao dán (n)

(a)  

18.

소화가 잘 안돼서 (a)   를 먹어요

19.

Thuốc hạ sốt (n)

(a)  

20.

Khoa da liễu (n)

(a)