wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

서울 2B-제11과- 어휘 퀴즈 2

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Bị cảm, mắc cảm (v)

(a)  

2.

Phòng ngừa (v)

(a)  

3.

Đau đầu (adj)

(a)  

4.

Thuốc chống say tàu,xe (n)

(a)  

5.

Thuốc tra mắt (n)

(a)  

6.

Chân bị thương (v)

(a)  

7.

Cẩn thận, thận trọng (v)

(a)  

8.

Đau răng (adj)

(a)  

9.

Mất ngủ, ngủ không đủ giấc (v)

(a)  

10.

Kế hoạch du lịch (n)

(a)  

11.

Giải tỏa căng thẳng, stress (v)

(a)  

12.

Bể bơi (n)

(a)  

13.

Nội khoa (n)

(a)  

14.

Ho (v)

(a)  

15.

Khỏe mạnh (adj)

(a)