Font size
S
M
L
XL
Worksheets第12課:服・靴
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Váy liền ?
(a)
2.
Quần âu , quần lót ?
(a)
3.
マフラー ?
(a)
4.
Giày cao gót ?
(a)
5.
Găng tay ?
(a)
6.
Dài tay ?
(a)
7.
Ngắn tay, cộc tay ?
(a)
8.
襟:。。。:Cổ áo(読み方)
(a)
9.
Trang phục Nhật Bản?
(a)
10.
柄:。。。:Hoạ tiết(読み方)?
(a)
11.
Buộc, thắt, vặn ?
(a)
12.
Quấn ?
(a)
13.
Tháo, lấy ra
(a)
14.
Lòe loẹt, sặc sỡ ?
(a)
15.
Giản dị, đơn giản ?
(a)
16.
Lỏng, rộng (adj)?
(a)
17.
Chật, bó (adj)?
(a)
18.
流行る:。。。:Thịnh hành, mode
(読み方)
(a)
19.
ネクタイを。。。。
( có thể chọn nhiều đáp án )
a)
する
b)
はずす
c)
はく
d)
しめる
e)
ぬぐ
20.
時計を。。。。
( có thể chọn nhiều đáp án )
a)
とる
b)
かける
c)
つける
d)
ぬぐ
e)
まく
21.
ゆびわを。。。。
( có thể chọn nhiều đáp án )
a)
はめる
b)
しめる
c)
かける
d)
つける
e)
とる
22.
ズボンを。。。
( có thể chọn nhiều đáp án )
a)
きる
b)
ぬく
c)
はずす
d)
とる
e)
はく
Reset
