wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

서울 2B-제12과- 어휘 퀴즈 1

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Lông mày rậm/ đậm

(a)  

2.

Mũi cao (adj)

(a)  

3.

Lông mày nhạt, không rõ (adj)

(a)  

4.

Mắt một mí (không có hai mí)

(a)  

5.

Mắt hai mí

(a)  

6.

Môi dày (adj)

(a)  

7.

Trán rộng (adj)

(a)  

8.

Vai rộng (adj)

(a)  

9.

Thấp, "nấm lùn" (adj)

(a)  

10.

Tính cách (n)

(a)  

11.

Hoạt bát, năng nổ (adj)

(a)  

12.

Hướng nội, nội tâm

(a)  

13.

Cẩn thận, tỉ mỉ, kĩ lưỡng (adj)

(a)  

14.

Nữ tính

(a)  

15.

Mắt nhỏ (adj)

(a)