wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

서울 2B-제12과- 어휘 퀴즈 2

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Mảnh mai, thon thả (adj)

(a)  

2.

Béo mập (adj)

(a)  

3.

Đẹp, cool, ngầu (adj)

(a)  

4.

Ca sĩ (n)

(a)  

5.

Thân thiện (adj)

(a)  

6.

Cắt tóc (v)

(a)  

7.

Yên ắng, tĩnh mịch (không gian)

Trầm lặng, ít nói (tính cách) (adj)

(a)  

8.

Tỉa tóc mái (v)

(a)  

9.

Nhuộm tóc (v)

(a)  

10.

Buồn chán, tẻ nhạt (adj)

(a)  

11.

Bầu không khí (n)

(a)  

12.

Hình mẫu lí tưởng (n)

(a)  

13.

Dễ thương (adj)

(a)  

14.

Thời gian hẹn, giờ hẹn (n)

(a)  

15.

Tính tình gấp gáp, vội vàng (adj)

(a)