wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

서울 3B- 제12과- 어휘 퀴즈 1

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Sụt cân (v)

(a)  

2.

Tăng cân (v)

(a)  

3.

Sức lực yếu (adj)

(a)  

4.

Nhẹ (adj)

(a)  

5.

Kiễng, nhón gót chân lên (v)

(a)  

6.

Xoay khớp cổ (v)

(a)  

7.

Có /xuất hiện cơ bắp (v)

(a)  

8.

Đổ mồ hôi (v)

(a)  

9.

Chuột rút (v)

(a)  

10.

Thở hổn hển, hết hơi (adj)

(a)  

11.

Tâm trạng tồi tệ, (rất) không tốt (adj)

(a)  

12.

Kéo, uốn mình về phía sau (V)

(a)  

13.

Điều chỉnh tư thế (n)

(a)  

14.

Giãn cơ, kéo căng người (n) -stretching

(a)  

15.

Tâm trạng sảng khoái (adj)

(a)