wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15課 単語テスト-1

Total questions: 40

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Chế tạo

(a)  

2.

Đặt, để

(a)  

3.

Ca ta lô

(a)  

4.

Tài liệu

(a)  

5.

Kinh tế

(a)  

6.

Kim từ điển

(a)  

7.

Nhớ lại

(a)  

8.

Xin lỗi

(a)  

9.

Biết

(a)  

10.

Bán

(a)  

11.

Quần áo

(a)  

12.

Bảng giờ tàu chạy

(a)  

13.

Trường cấp 3

(a)  

14.

Toà thị chính

(a)  

15.

Các anh chị

(a)  

16.

Vội, gấp

(a)  

17.

Hộ chiếu

(a)  

18.

Kính ngữ của います

(a)  

19.

Nha sĩ

(a)  

20.

Độc thân

(a)  

21.

Sản phẩm

(a)  

22.

Phần mềm

(a)  

23.

Sống, ở

(a)  

24.

Nghiên cứu

(a)  

25.

男の人は 何と いいますか。

a)

a

b)

b

c)

c

26.

男の人は 何と いいますか。

a)

a

b)

b

c)

c

27.

男の人は 何と いいますか。

a)

a

b)

b

c)

c

28.

すずきさんは 今 何を していますか。

a)
b)
c)
d)
29.

すずきさんは 今 何を していますか。

a)
b)
c)
d)
30.

すずきさんは 今 何を していますか。

a)
b)
c)
d)
31.

生きる

a)

いきる

b)

いかる

c)

いける

d)

いぎる

32.

生活

a)

せいかつ

b)

せいがつ

c)

せんかつ

d)

せんがつ

33.

学生

a)

がくせい

b)

がっこう

c)

せんせい

d)

せんぱい

34.

大学

a)

だいがく

b)

がくだい

c)

だいこう

d)

こうこう

35.

留学

a)

りゅうがく

b)

りゅがく

c)

りゅがあく

d)

りゆがく

36.

学校

a)

がっこう

b)

がくせい

c)

こうちょう

d)

だいがく

37.

校長

a)

こうちょう

b)

こうこう

c)

がっこう

d)

しゃちょう

38.

友だち

a)

ともだち

b)

ともたち

c)

こどもたち

d)

ともたぢ

39.

親友

a)

しんゆう

b)

しんゆ

c)

りんゆう

d)

りんゆ

40.

a)

ほん

b)

はん

c)

ぼん

d)

ばん