wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktra từ vựng 1-13

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Chơi

a)

1.あそびます

b)

2.はたらきます

c)

3.およぎます

d)

4.だします

2.

Mệt

a)

1.つかねます

b)

2.つかれます

c)

3.つかします

d)

4.つかせます

3.

Buồn

a)

1.さびしい

b)

2.たのしい

c)

3.やさしい

d)

4.おいしい

4.

bảo tàng mỹ thuật

a)

1.さくら

b)

2 せいかつ

c)

3 びじゅつ

d)

4.もみじ

5.

Thành phố

a)

1.やま

b)

2 りょう

c)

3 ただいま

d)

4.まち

6.

Rộng

a)

1.かるい

b)

2.すくない

c)

3.せまい

d)

4.ひろい

7.

Ra khỏi quán giải khát

a)

1.きっさてんをでます

b)

2.きっさてんにでます

c)

3.きさってんにはいります

d)

4.きっさてんをはいります

8.

Muốn có

a)

1.ほしたい

b)

2.さびしい

c)

3.ほしい

d)

4.ほしくない

9.

Chật hẹp

a)

1.ひろい

b)

2.おおきい

c)

3.すくない

d)

4.せまい

10.

Tôi đói rồi

a)

1.おなかがかわきました

b)

2.おなかがいっぱいです

c)

3.おなかがすきました

d)

4.おなかです

11.

Cơm suất

a)

1.ていしょく

b)

2.ていしょうく

c)

3.てそく

d)

4.ごはん

12.

Đâu đó

a)

1.どこ

b)

2.どこに

c)

3.どこか

d)

4.どこも

13.

Khoảng(dùng thời gian)

a)

1.ごろ

b)

2.どのくらい

c)

3.じかん

d)

4.ようじ

14.

Cái gì đó

a)

1.なにか

b)

2.なんにか

c)

3.いつか

d)

4.どこか

15.

Đi dạo

a)

1.かいものします

b)

2.けっこんします

c)

3.さんぽします

d)

4.つかれます

16.

Tết

a)

1.さくら

b)

2 てんぷら

c)

3 テスト

d)

4.しょうがつ

17.

Cơm với thịt bò

a)

1.レストラン

b)

2.ダンス

c)

3.てんぷら

d)

4.ぎゅうどん

18.

Việc trượt tuyết

a)

1.プール

b)

2.びじゅつ

c)

3.スキー

d)

4.かいぎ

19.

Đón

a)

1.かいものします

b)

2.けっこんします

c)

3.むかえます

d)

4.つかれます

20.

Kết hôn

a)

1.かいものします

b)

2.けっこんします

c)

3.むかえます

d)

4.つかれます

21.

Bể bơi

a)

1.プール

b)

2.かわ

c)

3.つり

d)

4.びじゅつ

22.

Xin ac vui lòng đợi chút

a)

1 まってください

b)

2.しょうしょうおまちください

c)

3.まちます

d)

4.まちましょう

23.

Xa

a)

1.ちかく

b)

2.からい

c)

3.おもい

d)

4.とおい

24.

Lễ hội

a)

1.コーナー

b)

2.おまつり

c)

3.すきやき

d)

4.もみじ

25.

Đơn giản

a)

1.やさしい

b)

2.かんたん

c)

3.むずかしい

d)

4.たのしい

26.

Nhiều người

a)

1.ひとがおおい

b)

2.ひとがたくさ

c)

3.ひとがすくない

d)

4.ひとがちかい

27.

Ấm áp

a)

1.すずしい

b)

2.あつい

c)

3.おもい

d)

4.あたたかい

28.

Ngọt

a)

1.おもい

b)

2.あまい

c)

3.からい

d)

4.かるい

29.

Mùa

a)

1.きせつ

b)

2.きいせつ

c)

3.せかつ

d)

4.せんがつ

30.

Nhanh

a)

1.とおい

b)

2.おもい

c)

3.ちかい

d)

4.はやい

31.

6 con

a)

1.ろくびき

b)

2.ろっぴき

c)

3.ろっひき

d)

4.ろくぴき

32.

8 lần

a)

1.はちかい

b)

2.はっかい

c)

3.はにち

d)

4.はちだい

33.

bốn cái

a)

1.よん

b)

2.よつ

c)

3.よっつ

d)

4.よ

34.

Tem

a)

1.りんご

b)

2.アイスクリーム

c)

3.サンドイッチ

d)

4.きって

35.

Anh chị em

a)

1.かぞく

b)

2.きょうだい

c)

3.りょうしん

d)

4.いもうと

36.

Anh chị đã về đấy à

a)

1.ただいま

b)

2.いただきます

c)

3.おかえりなさい

d)

4.いらっしゃいませ

37.

~ tuần

a)

1.じゅうまい

b)

2.じゅう

c)

3.~しゅうかん

d)

4.~ぐらい

38.

Chị gái mình

a)

1.あに

b)

2 おっと

c)

3 あね

d)

4.いもうと

39.

Cơm cà ri

a)

1.さしみ

b)

2.すし

c)

3.カレーライス

d)

4.ぎゅうどん

40.

Kem

a)

1.りんご

b)

2.アイスクリーム

c)

3.サンドイッチ

d)

4.きって

41.

Ở nhật

a)

1.にほんにいます

b)

2.にほんにあります

c)

3.にほんにいません

d)

4.にほんにありません

42.

Nhiều,đa dạng

a)

1.いろいろ

b)

2.たくさん

c)

3.だいたい

d)

4.よく

43.

Có(tồn tại cho động vật,ng)

a)

1.あります

b)

2.あいます

c)

3.います

d)

4.いきます

44.

Cửa sổ

a)

1.まど

b)

2.きっさてん

c)

3.ドア

d)

4.ポスト

45.

Du lịch

a)

1 スポーツ

b)

2.ダンス

c)

3.りょうり

d)

4.りょこう

46.

cuộc hẹn,lời hứa

a)

1.アルバイト

b)

2.ようじ

c)

3.じかん

d)

4.やくそく

47.

a)

1.かるい

b)

2.おもい

c)

3.あたらしい

d)

4.ふるい

48.

Nhưng

a)

1.~が

b)

2.そして

c)

3.あまり

d)

4. とても

49.

Xanh da trời

a)

1.あかい

b)

2.あおい

c)

3.くろい

d)

4.しろい

50.

Xấu

a)

1.いい

b)

2.あつい

c)

3.ふるい

d)

4.わるい

51.

Gọi

a)

1.かけます

b)

2 かきます

c)

3.とります

d)

4.すいます

52.

Từ bây giờ

a)

1.これから

b)

2.そして

c)

3.いままで

d)

4. それから

53.

Cắt

a)

1.おくります

b)

2.きります

c)

3.かきます

d)

4.ききます

54.

Viết

a)

1.のみます

b)

2 かきます

c)

3.とります

d)

4.すいます

55.

ごちゅうもんは?

a)

1.Cơm suất

b)

2.Nhất

c)

3.a/c ăn k?

d)

4.a/c dùng món gì ak

56.

しょくじします

a)

1.Đi dạo

b)

2.Dùng cơm

c)

3.Đón

d)

4.dọn vệ sinh

57.

たいへん

a)

1.Nhàn rỗi

b)

2.ấm

c)

3.Mát

d)

4.vất vả

58.

くうこう

a)

1.Máy bay

b)

2.Sân bay

c)

3.bến xe

d)

4.gửi nhanh

59.

はる

a)

1.Mùa hè

b)

2.Mùa xuân

c)

3.Mùa thu

d)

4.Mùa đông

60.

レモン

a)

1.Lá đỏ

b)

2.Nghệ thuật cắm hoa

c)

3.quýt

d)

4.chanh

61.

ふうとう

a)

1.Phong Bì

b)

2.Bưu thiếp

c)

3.Tem

d)

4.Ảnh

62.

おにいさん

a)

1.Anh trai ng khác

b)

2.Em trai ng khác

c)

3.Anh trai mình

d)

4.Em trai mình

63.

でんち

a)

1.pin

b)

2.điều hòa

c)

3.Đồ vật

d)

4.Cây

64.

かない

a)

1.Mẹ ng khác

b)

2.Vợ ng khác

c)

3.Vợ mình

d)

4.chồng mình

65.

こまかいおかね

a)

1.Tiền thừa

b)

2.Tiền lẻ

c)

3.Tiền chẵn

d)

4.Tiền ăn

66.

つめたい

a)

1.Lạnh(dùng cho cảm giác)

b)

2.To,lớn

c)

3.Nhỏ,bé

d)

4.ấm áp

67.

どうぞおあがりください

a)

1.xin phép tôi vào

b)

2.Anh/chị dùng ~ nhé

c)

3.Đến

d)

4.Mời anh/chị vào

68.

ホッチキス

a)

1. cái dập ghim

b)

2.Máy tính cá nhân

c)

3.cái đục lỗ

d)

4.Bia

69.

かります

a)

1.Cho,tặng

b)

2.Gửi

c)

3.Mượn

d)

4.Cho mượn

70.

はなみ

a)

1.Luôn luôn

b)

2.Ngắm hoa

c)

3.Không phải,sai rồi

d)

4.Thỉnh thoảng

71.

そうですね

a)

1.Thế à

b)

2.Ô dù

c)

3.ừ,nhỉ

d)

4.máy vi tính

72.

Kì thi

a)

1.しけん

b)

2.その~

c)

3.えいが

d)

4.それ

73.

こちら

a)

1.Cái đó,đó

b)

2.Phía kia

c)

3.Phía này

d)

4.Phía đó

74.

エレベーター

a)

1.Thang máy

b)

2.Cầu thang

c)

3.Thang cuốn

d)

4.Máy bay

75.

Xin chào quý khách

a)

1.すみません

b)

2.ください

c)

3.いらっしゃいませ

d)

4.これ

76.

Bao nhiêu tiền

a)

1.いくつ

b)

2.いくら

c)

3.おかね

d)

4.どのくらい

77.

Văn phòng

a)

1.しょくど

b)

2.どうも

c)

3.じむしょ

d)

4.かいしゃ

78.

Công tắc

a)

1.でんち

b)

2.フィルム

c)

3.たな

d)

4.スイッチ

79.

Ngoài

a)

1.まえ

b)

2.そと

c)

3.うしろ

d)

4.した

80.

Hiệu sách

a)

1.はなや

b)

2.たな

c)

3.ほんや

d)

4.ことや

81.

Trời đẹp nhỉ

a)

1.いいですね

b)

2.きっさてん

c)

3.いいてんきですね

d)

4.ポスト

82.

はじめて

a)

1.Nơi,chỗ

b)

2.Công việc

c)

3.lần đầu tiên

d)

4.Kí túc xá

83.

Có mây

a)

1.あめ

b)

2.はれ

c)

3.くもり

d)

4.ゆき

84.

Ôi đông người quá nhỉ

a)

1.わあ、すごいひとですね

b)

2 つかれました

c)

3 ただいま

d)

4.すみません

85.

かいものします

a)

1.kết hôn

b)

2.Mệt

c)

3.Ăn cơm

d)

4.Mua sắm

86.

tiếng ~

a)

1.~じん

b)

2.~ご

c)

3.~さん

d)

4.~か

87.

Bút chì

a)

1.えんぴつ

b)

2.かばん

c)

3.ボールペン

d)

4.シャープペンシル

88.

Cái gì

a)

1.あのう

b)

2.どうぞ

c)

3.なん

d)

4.そう

89.

もう

a)

1.Luôn luôn

b)

2.Đã,rồi

c)

3.Chưa

d)

4.Thỉnh thoảng

90.

Cái đục lỗ

a)

1.パンチ

b)

2.ホッチキス

c)

3.けしゴム

d)

3.ぺん

91.

Công viên

a)

1.あそびます

b)

2.こうえん

c)

3.こえん

d)

4.きっしてん

92.

Hơn hẳn

a)

1.どちら

b)

2.どちらも

c)

3.ずっと

d)

4.もみじ

93.

Thế giới

a)

1.せいかい

b)

2.せかい

c)

3.うみ

d)

4.ゆき

94.

いちばん

a)

1.Suốt

b)

2.Nhất

c)

3.Tôi đã về

d)

4.Nhà

95.

はがき

a)

1.Vé

b)

2.Bưu thiếp

c)

3.Phong bì

d)

4.tem

96.

Thế nào

a)

1.なんにん

b)

2 どう

c)

3 どんな

d)

4.なんかい

97.

Đen

a)

1.あかい

b)

2.あおい

c)

3.くろい

d)

4.しろい

98.

Nhỏ,bé

a)

1 すてき

b)

2.ちいさい

c)

3.ゆうめい

d)

4.ひま

99.

りょう

a)

1.Nơi,chỗ

b)

2.Mua

c)

3.đồ ăn

d)

4.Kí túc xá

100.

Bài tập về nhà

a)

1.しゅうくだい

b)

2.しゅくだい

c)

3.しけん

d)

4.べんきょうします