wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十课:你住哪儿

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"số, mã số" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
2.

"ở, đang" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
3.

"điện thoại" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
4.

"đường" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
5.

“nhiều" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
6.

"ở đâu" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
7.

"số" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
8.

这是什么?

a)

银行

b)

食堂

c)

办公室

d)

教室

9.

"ở, cư trú" tiếng Trung viết là?

a)
b)
c)
d)
10.

A : ..............................................?

B: 这是我的手机号码:0903134244

a)

请问,你的手机号码是多少?

b)

请问,你的号码手机是多少?

c)

请问,你的号码是多少?

d)

请问,你的号码电话是多少?

11.

A:................................................?

B: 我家有五个人,我有两个弟弟。

a)

你家有几个人

b)

你家有多少个人

c)

你家有几个人

12.

她在做什么?

a)

找东西 dōngxi (đồ đạc)

b)

吃东西

c)

喝饮料

d)

找钱

13.

这是什么?

a)

楼大

b)

大楼

c)

小楼

d)

楼小

14.

这是什么?

a)

苹果

b)

号码

c)

电话

d)

手机

15.

这是什么?

a)

手机

b)

电话

c)

面条

d)

橘子

16.

这是什么?

a)

房子

b)

办公室

c)

教室

d)

房间

17.

这是什么?

a)

食堂

b)

医院

c)

d)

办公室

18.

这是什么?

a)

b)

c)

房间

d)

19.

他们做什么工作?

a)

职员

b)

老师

c)

学生 (xuésheng - học sinh)

d)

营业员

20.

他在做什么?

a)

喝茶

b)

打电话

c)

吃饭

d)

买水果