Font size
S
M
L
XL
Worksheets서울 3B-제12과- 어휘 퀴즈 2
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Giờ tan tầm, giờ cao điểm (n)
(a)
2.
Một cách đều đặn,kiên trì (adv) - VD: Tập thể dục đều đặn
(a)
3.
Trung tâm thể dục thể thao (n)
Trung tâm huấn luyện và thi đấu thể dục thể thao
(a)
4.
Tình trạng/ Thể trạng cơ thể (n)
(a)
5.
Nét mặt, vẻ mặt (biểu hiện trên gương mặt) (n)
(a)
6.
Tạ tay (n)
(a)
7.
Tư vấn sức khỏe (n)
(a)
8.
Hội chứng cổ rùa (n)
(a)
9.
Vận động/tập cơ bụng (v)
(a)
10.
Vận động/ tập hông (n)
(a)
11.
Kiệt sức, mệt mỏi (v)
(a)
12.
Dang chân ra/ duỗi chân (v)
(a)
13.
Chuột rút (v)
(a)
14.
Mạnh mẽ, sức mạnh,khỏe (adj)
(a)
15.
Tín hiệu giao thông (n)
(a)
Reset
