Worksheets서울 3B-제13과- 어휘 퀴즈 1
Total questions: 15
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Hội đồng môn (n)
(a)
2.
Chuẩn bị (v)
( 졸업식에서 입을 옷을 (a) )
3.
Tiệc tất niên, liên hoan cuối năm (n)
(a)
4.
Đám tang, nghi thức tang lễ (n)
(a)
5.
Lễ cưới, đám cưới (n)
(a)
6.
Thắt cà vạt (v)
(a)
7.
Cách ăn mặc, diện quần áo/trang phục (n)
(a)
8.
Sai sót, sơ xuất, mắc lỗi (v)
(a)
9.
Kẻ ca rô, hoa văn kẻ ca rô (n)
(a)
10.
Âu phục (n)
(a)
11.
Đồng phục học sinh (n)
(a)
12.
Đi, xỏ, mang (Giầy,dép,..) (v)
(a)
13.
Trôi chảy, lưu loát (adj)
(a)
14.
Dẫn chương trình (v)
(a)
15.
Để ý, lo lắng,,chú ý tới ai/ việc gì đó (v)
(외출할 때 옷차림에 (a) )
100 %
