wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(501-550)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

"người lao động" viết ntn?

(a)  

2.

베트남은 54 개........ 있다. 그중 킹 민족은 가장 많고 85%정도 차지한다.

a)

민족

b)

인구

c)

영역

d)

사람

3.

"nước phát triển" viết ntn?

(a)  

4.

언급

a)

đề cập, nhắc đến

b)

tiên đoán, dự đoán

c)

khai báo, thông báo

d)

đưa lên, dán lên, công bố ra

5.

첫눈에 느껴지는 인상

a)

첫인상

b)

예산

c)

노력

d)

보수

6.

1년 동안 받는 임금(급여)의 총합

a)

연봉

b)

월급

c)

시급

d)

일급

7.

lược bỏ, rút gọn

a)

생략하다

b)

주목하

c)

개선하다

d)

보고하다

8.

자기 나라를 떠나 다른 나라의 영토에 이주하는 일. 또는, 그러한 사람

a)

이민

b)

국민

c)

노동자

d)

사업가

9.

종교에 대한 한가지 써 보세요.

(a)  

10.

xung đột, bất đồng, va chạm

a)

충돌

b)

분리

c)

연합

d)

공동

11.

보수적인 사람 베트남어로?

(a)  

12.

닿다

a)

hạm/ chạm tới, đặt chân tới/ truyền tới, loan

b)

bị trói buộc, bị ràng buộc

c)

kéo lên, vớt lên/ cứu vớt

d)

dữ dội, dồn dập, cẩu thả, bừa bãi

13.

번거럽다

a)

rắc rối, phiền hà, làm cho ai bực mình

b)

vô vị, chán ngắt, không hứng thú

c)

ôn hòa, ấm áp

d)

ga lăng, mạnh mẽ, hoạt bát, năng nổ

14.

được nối tiếp, được tiếp tục

a)

이어지다

b)

늘리다

c)

붐비다

d)

끼우다

15.

tìm lại, lấy lại, giành lại

a)

되찾다

b)

살리다

c)

지치다

d)

따지다