wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Listening Test 2

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

bệnh nhân

a)

sickness

b)

patient

c)

idiot

d)

madness

2.

monitor

a)

màn hình máy tính

b)

điều khiển

c)

máy chiếu

d)

máy in

3.

aisle

a)

cột nhà

b)

mái nhà

c)

sân thượng

d)

lối đi

4.

ổ cắm điện

a)

electricity

b)

plug

c)

economics

d)

blink

5.

process (n)

a)

tiến triển

b)

phát triển

c)

quá trình

d)

lớn nhanh

6.

ceremony (n)

a)

buổi nghi lễ

b)

tổ chức

c)

đám cưới

d)

Miss Lan Anh

7.

sequel (n)

a)

cuốn tiếp theo (hậu truyện)

b)

kết nối trái tym

c)

cuộc chiến thượng lưu

d)

bầu trời rực đỏ

8.

commercial (n)

a)

quảng cáo trên ti vi

b)

livestream trực tuyến

c)

thông qua các KOLs

d)

tự thân vận động

9.

acquisition (n)

a)

thu mua ( đồng nát)

b)

thu mua (công ty)

c)

thu mua (tình cảm)

d)

thu mua (sự chân thành)

10.

dây chuyền lắp ráp

(a)  

11.

declare (v)

a)

làm sáng tỏ

b)

tuyên bố

c)

trưng bày

d)

diễn xiếc

12.

sự đánh giá (n)

a)

assessment

b)

status

c)

announcement

d)

explanation

13.

revenue (n)

a)

lợi nhuận biên

b)

doanh thu

c)

lãi ròng

d)

tổng thu nhập bình quân đầu người

14.

phòng vấn (v)

(a)  

15.

qualification (n)

a)

chứng chỉ hành nghề

b)

danh hiệu cao quý

c)

tín chỉ

d)

trình độ chuyên môn

16.

"information desk" CLOSET meaning?

a)

information technology

b)

informative

c)

information booth

d)

information company

17.

intranet (n)

a)

mạng nội bộ

b)

mạng ngoại bộ

c)

mạng lưới

d)

mạng nhện

18.

stock (n)

a)

cổ tức

b)

cổ đông

c)

cổ phần

d)

cổ phiếu

19.

share (n)

a)

bài đăng

b)

cổ phần

c)

lợi nhuận

d)

thành tựu

20.

thuyết phục (v)

a)

convenient

b)

conclude

c)

convince

d)

consite