wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA PART 5 - 2021 - TEST 4

Total questions: 64

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"Administrative Assistant " nghĩa là gì: (a)  

Choose from the below words
Trợ Lý Hành Chính
Dân Cư
Hài Lòng Để Làm Gì
Đủ Khả Năng
2.

"Residents " nghĩa là gì?

a)

Sản Phẩm

b)

Dân Cư

c)

Thay Thế

d)

Tuyến Đường

3.

"Be Pleased To V" nghĩa là gì?

a)

Trợ Lý Hành Chính

b)

Cung Cấp Cho Ai Cái Gì

c)

Hài Lòng Để Làm Gì

d)

Thí Sinh Vòng Chung Kết

4.

"Consultants " nghĩa là gì?

a)

Tư Vấn Viên

b)

Sự Hiểu Biết

c)

Cuối Cùng

d)

Nghề Nghiệp

5.

"Knowledge " nghĩa là gì?

a)

Trái Ngược Với

b)

Xem Xét, Cân Nhắc

c)

Cuối Cùng, Kết Thúc

d)

Sự Hiểu Biết, Kiến Thức

6.

"Profession " nghĩa là gì?

a)

Nghề Nghiệp

b)

Quyên Góp

c)

Tặng

d)

Kết Thúc

7.

"Eventual" nghĩa là gì?

a)

Cuối Cùng

b)

Nghề Nghiệp

c)

Thay Thế

d)

Tuyến Đường

8.

"Provide Sb With St" nghĩa là gì?

a)

Nhà Phân Phối

b)

Trái Ngược Với

c)

Thí Sinh Vòng Chung Kết

d)

Cung Cấp Cho Ai Cái Gì

9.

"Temporary " nghĩa là gì?

a)

Tạm Thời

b)

Trái Ngược Với

c)

Sản Phẩm

d)

Đủ Khả Năng

10.

"In Contrast To" nghĩa là gì?

a)

Trái Ngược Với

b)

Nhà Phân Phối

c)

Tư Vấn Viên

d)

Đủ Khả Năng

11.

"Distributor" nghĩa là gì?

a)

Nhà Phân Phối

b)

Đủ Khả Năng

c)

Nghề Nghiệp

d)

Quyên Góp

12.

"Produce " nghĩa là gì?

a)

Thay Thế

b)

Cung Cấp

c)

Sản Phẩm

d)

Cân Nhắc

13.

"Afford to v " nghĩa là gì?

a)

Đủ Khả Năng

b)

Nhà Phân Phối

c)

Nghề Nghiệp

d)

Quyên Góp

14.

"Supply (v) " nghĩa là gì?

a)

Cung Cấp

b)

Sản Phẩm

c)

Tạm Thời

d)

Nhà Thầu

15.

"Considering that " nghĩa là gì?

a)

Cuối Cùng, Kết Thúc

b)

Xem Xét, Cân Nhắc

c)

Đúng, Thích Hợp

d)

Chỉ Ra, Tuyên Bố

16.

"Alternate (v)" nghĩa là gì?

a)

Thay Thế

b)

Cân Nhắc

c)

Chuyển Nhượng

d)

Tuyên Bố

17.

"Route" nghĩa là gì?

a)

Tuyến Đường

b)

Kiến Thức

c)

Giải Quyết

d)

Cách Thức

18.

"End Up" nghĩa là gì?

a)

Cuối Cùng, Kết Thúc

b)

Chuyển Giao, Chuyển Nhượng

c)

Giải Quyết, Xử Lý

d)

Sự Hiểu Biết, Kiến Thức

19.

"Finalist" nghĩa là gì?

a)

Chuyển Đổi

b)

Không Hoạt Động

c)

Giám Đốc Điều Hành

d)

Thí Sinh Vòng Chung Kết

20.

"Give Away" nghĩa là gì?

a)

Tặng

b)

Thất Lạc

c)

Tận Dụng

d)

Chuyển Đổi

21.

"Donation" nghĩa là gì?

a)

Quyên Góp

b)

Tuyên Bố

c)

Thích Hợp

d)

Từ Chức

22.

"Reassign To" nghĩa là gì?

a)

Chuyên Mục (Báo Chí)

b)

Thôi Việc, Từ Chức

c)

Chuyển Giao, Chuyển Nhượng

d)

Phổ Biến

23.

"Brief" nghĩa là gì?

a)

Giải Quyết

b)

Ngắn Gọn

c)

Chứng Minh

d)

Chuyển Đổi

24.

"Proper" nghĩa là gì?

a)

Đúng, Thích Hợp

b)

Giải Quyết, Xử Lý

c)

Mùa Cúm

d)

Chuyển Đổi

25.

"State (v) " nghĩa là gì?

a)

Đúng, Thích Hợp

b)

Được Cho Là

c)

Chỉ Ra, Tuyên Bố

d)

Thôi Việc, Từ Chức

26.

"Contractor" nghĩa là gì?

a)

Nhà Thầu

b)

Thất Lạc

c)

Doanh Thu

d)

Hướng Dẫn

27.

"Executive" nghĩa là gì?

a)

Giám Đốc Điều Hành

b)

Không Thể Làm Gì

c)

Tính Khả Thi

d)

Được Cho Là

28.

"Address (v) " nghĩa là gì?

a)

Tính Khả Thi

b)

Dòng Sản Phẩm

c)

Thôi Việc, Từ Chức

d)

Giải Quyết, Xử Lý

29.

"Manner" nghĩa là gì?

a)

Cách Thức

b)

Mùa Cúm

c)

Chuyển Đổi

d)

Trong Khi

30.

"Flu Season" nghĩa là gì?

a)

Thất Lạc

b)

Mùa Cúm

c)

Tận Dụng

d)

Chuyển Đổi

31.

"Take Advantage Of" nghĩa là gì?

a)

Hoàn Toàn

b)

Hướng Dẫn

c)

Trong Khi

d)

Tận Dụng

32.

"Misplace" nghĩa là gì?

a)

Thất Lạc

b)

Từ Chức

c)

Trong Khi

d)

Phức Tạp

33.

"Inactive" nghĩa là gì?

a)

Chuyển Nhượng

b)

Không Hoạt Động

c)

Được Cho Là

d)

Tính Khả Thi

34.

Nghĩa "Không Thể Làm Gì" là của từ nào?

a)

Be Unable To

b)

Contractor

c)

Altogether

d)

Switch To Sth

35.

Nghĩa "Thôi Việc, Từ Chức" là của từ nào?

a)

Manner

b)

Resign

c)

Reassign

d)

Column

36.

Nghĩa "Chứng Minh" là của từ nào?

a)

Prove

b)

Resolve

c)

Revenue

d)

Complex

37.

Nghĩa "Giải Quyết" là của từ nào?

a)

Raise

b)

Whereas

c)

Resolve

d)

Summary

38.

Nghĩa "Chuyển Đổi" là của từ nào?

a)

Be Unable To

b)

To Prevent Sb From Doing Sth

c)

Be Hesitant To V

d)

Switch To Sth

39.

Nghĩa "Được Cho Là" là của từ nào?

a)

Attribute To

b)

Popularity

c)

Vaguely

d)

Extensive

40.

Từ "Doanh Thu" là của từ nào?

a)

Column

b)

Revenue

c)

Feasibility

d)

Instruct

41.

Nghĩa "Chuyên Mục (Báo Chí)" là của từ nào?

a)

Column

b)

Altogether

c)

Major

d)

Emphasize

42.

Nghĩa "Trong Khi" là của từ nào?

a)

Misplace

b)

Inactive

c)

Whereas

d)

Raise

43.

Nghĩa "Tính Khả Thi" là của từ nào?

a)

Summary

b)

Opposite

c)

Considering

d)

Feasibility

44.

Nghĩa "Phức Tạp" là của từ nào?

a)

Sharply

b)

Complex

c)

Considering

d)

Summary

45.

Nghĩa "Hướng Dẫn" là của từ nào?

a)

Instruct

b)

Altogether

c)

Popularity

d)

Emphasize

46.

Nghĩa "Hoàn Toàn" là của từ nào?

a)

Emphasize

b)

Altogether

c)

Temporary

d)

Donation

47.

Nghĩa "Phổ Biến" là của từ nào?

a)

Donation

b)

Executive

c)

Popularity

d)

Inactive

48.

Nghĩa "Dòng Sản Phẩm" là của từ nào?

a)

Route

b)

Afford

c)

A Line

d)

Produce

49.

Nghĩa "Chính, Chủ Yếu" là của từ nào?

a)

Alternate

b)

Consider

c)

Knowledge

d)

Major

50.

Nghĩa "Nhấn Mạnh" là của từ nào?

a)

Emphasize

b)

Register

c)

Summary

d)

Opposite

51.

Nghĩa "Mạnh" là của từ nào?

a)

Considering

b)

Sharply

c)

Emphasize

d)

Identify

52.

Nghĩa "Mơ Hồ" là của từ nào?

a)

Misplace

b)

Inactive

c)

Vaguely

d)

Revenue

53.

Nghĩa "Tăng" là của từ nào?

a)

Raise

b)

Internal

c)

Position

d)

Hesitant

54.

Nghĩa "Ngần Ngại Làm Gì" là của từ nào?

a)

Proper

b)

Brief

c)

Be Hesitant To V

d)

Identify

55.

Nghĩa "Sâu Rộng" là của từ nào?

a)

Extensive

b)

Attribute

c)

Whereas

d)

Instruct

56.

Nghĩa "Vị Trí Nội Bộ" là của từ nào?

a)

Register

b)

Internal Position

c)

Donation

d)

Inactive

57.

Nghĩa "Liên Quan Tới, Về " là của từ nào?

a)

Register

b)

Opposite

c)

Considering

d)

Sharply

58.

Nghĩa "Diễn Tập" là của từ nào?

a)

Season

b)

Reassign

c)

Resolve

d)

Rehearsal

59.

Nghĩa "Kéo Dài" là của từ nào?

a)

Last

b)

Identify

c)

Altogether

d)

Vaguely

60.

Nghĩa "Xác Định" là của từ nào?

a)

Consultants

b)

Identify

c)

Temporary

d)

Alternate

61.

Nghĩa "Ngăn Chặn Ai Làm Gì" là của từ nào?

a)

To Prevent Sb From Doing Sth

b)

Be Hesitant To V

c)

Provide Sb With St

d)

Be Pleased To V

62.

Nghĩa "Danh Sách Đăng Ký " là của từ nào?

a)

Instruct

b)

Register

c)

Whereas

d)

Manner

63.

Nghĩa "Bản Tóm Tắt" là của từ nào?

a)

Feasibility

b)

Revenue

c)

Misplace

d)

Summary

64.

Nghĩa "Trái Ngược" là của từ nào?

a)

Consider

b)

Supply

c)

Opposite

d)

Route