Font size
S
M
L
XL
Worksheetsことばの11,12,13
Total questions: 45
Worksheet time: 44mins
Name
Class
Date
1.
むかえます
a)
đón
b)
mệt
c)
ăn cơm
d)
kết hôn
2.
あそびます
(a)
3.
ひろい
(a)
4.
びじゅつ
(a)
5.
おしょうがつ
(a)
6.
なにか
(a)
7.
つかれます
(a)
8.
のどがかわきます
(a)
9.
います(đi với trợ từ が)
(a)
10.
います ( đi với trợ từ に)
(a)
11.
かかります
(a)
12.
やすみます
(a)
13.
みかん
(a)
14.
はがき
(a)
15.
りょうしん
(a)
16.
きょうだい
(a)
17.
きっぷ
(a)
18.
りゅうがくせい
(a)
19.
がいこく
(a)
20.
かんたん
(a)
21.
おもい
(a)
22.
近い
(a)
23.
あたたかい
(a)
24.
すずしい
(a)
25.
かるい
(a)
26.
あまい
(a)
27.
からい
(a)
28.
おそい
(a)
29.
はやい
(a)
30.
きせつ
(a)
31.
はる
(a)
32.
なつ
(a)
33.
あき
(a)
34.
ふゆ
(a)
35.
あめ
(a)
36.
くもり
(a)
37.
ゆき
(a)
38.
くうこう
(a)
39.
せかい (世界)
(a)
40.
うみ(海)
(a)
41.
いけばな
(a)
42.
ただいま
a)
Tôi đi nhé
b)
Tôi đã về đây ( nói khi về đến nhà)
c)
Tạ ơn trời
d)
Chúc bạn mau khỏe
43.
かえりなさい
a)
Đã về đấy à
b)
Con về rồi đây
c)
Xin phép tôi về
d)
về
44.
いいてんきですね。
a)
Tôi đã về rồi đây
b)
Cảm ơn
c)
Xin lỗi
d)
Thời tiết đẹp nhỉ!
45.
いってきます。
a)
Tôi đi đây( đi rồi sẽ về)
b)
Anh /chị đi đấy à
c)
Tôi về rồi đây
Reset
