NEW
Font size
WorksheetsETOP Lớp 9 27/5
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Nghĩa tiếng Việt của:
Hike (n)
Cuộc đi bộ đường dài
Lăng mộ
Kỉ lục (thể thao)
Cái xe đạp
Nghĩa tiếng Việt của:
Terrific (adj)
Xuất sắc, tuyệt vời, rất lớn
Tồi tệ, tệ hại
Cố ý, chủ tâm, có tính toán
Theo thứ tự chữ cái
Nghĩa tiếng Việt của:
Deliberate (adj)
Độc lập, tự do
Dựa vào, bị động
Cố ý, chủ tâm, có tính toán
Xuất sắc, tuyệt vời, rất lớn
Nghĩa tiếng Việt của:
Foundation (n)
Chức năng
Kỉ lục (thể thao)
Tổ chức (thành lập do quỹ tài trợ)
Tổ chức (thành lập do cá nhân tài trợ)
Nghĩa tiếng Việt của:
Thesaurus (n)
Con khủng long
Lăng, mộ
Bộ từ điển lớn
Bộ từ điển nhỏ
Nghĩa tiếng Anh của:
Tôn trọng
Look up to
Look down on
Look at
Look above
Nghĩa tiếng Anh của:
Coi thường
Look into
Look down on
Look under
Look up to
Nghĩa tiếng Anh của:
Tinh vi, phức tạp
Alphabetical
Sophisticated
Deliberate
Terrific
Nghĩa tiếng Anh của:
Sắc tộc, chủng tộc
Identity
Nation
Ethnicity
Troops
Nghĩa tiếng Anh của:
Người đi tham quan
Audience
Biker
Walker
Sightseer
