Font size
WorksheetsBài 22 GTHN Q2
Total questions: 20
Worksheet time: 5mins
Đây là loại hình nghệ thuật gì?
(a)
"Bạn có sở thích gì?" tiếng Trung là gì?
你有什么爱好?
你什么爱好?
你爱好什么?
爱好你有什么?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
公司······他······上海出差。
派 / 去
让 / 来
请 / 去
叫 / 说
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Thời gian rảnh rỗi bạn thường làm gì?"
业余时间你常做什么?
时间业余你常做什么?
业余你常做什么?
业余时间你唱做什么?
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
毕业 / 我 / 当 / 想 / 后 / 翻译
毕业后,我想当翻译。
后毕业,我想当翻译。
我想当翻译后毕业。
毕业后,我当想翻译。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你喜欢看中国电影······韩国电影?
还是
或者
但是
特别
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我老师······中国文化特别感兴趣。
(a)
Câu dưới đây đúng hay sai:
我非常感兴趣书法。
Đúng
Sai
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
以前 / 英语 / 我 / 老师 / 是 / 也
(a)
她感到怎么样?
愉快
难过
伤心
心情
他在做什么呢?
写书法
写汉字
唱歌
玩手机
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
"Công ty cử tôi đến Thượng Hải, tôi rất vui."
公司派我来中国,我非常高兴。
公司让我来中国,我非常高兴。
公司请我来中国,我非常愉快。
公司叫我来中国,我很高兴。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
老师······我们回答问题。
让
说
派
谈
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
晚上我常做作业······看电视。
(a)
Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp:
A 业余时间 B 我家人 C 喜欢 D 看韩国电影。(都)
A
B
C
D
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
每天上课······我都听听音乐。
前
后
就
在
sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我 / 感到 / 今天 / 特别 / 心情 / 愉快
今天我感到心情特别愉快。
我感到今天心情特别愉快。
我今天感到特别心情愉快。
今天感到我心情特别愉快。
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Tôi mời thầy giáo dạy kinh kịch."
我请老师教京剧。
我请老师叫京剧。
我让老师教京剧。
我派老师教京剧。
Dịch câu sau sang Tiếng Trung:
"Tôi cảm thấy hứng thú với tranh Trung Quốc."
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我爸爸非常喜欢······京剧。
唱
喝
尝
常
