Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(311-325)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"điều kiện làm việc" viết ntn?

(a)  

2.

통증 nghĩa là?

a)

đau nhức

b)

hiệu quả

c)

bằng cấp

d)

giấy chứng nhận

3.

sự ảnh hưởng

a)

영향

b)

형태

c)

추세

d)

체계

4.

걱정하다와 같은 말

a)

염려하다

b)

제출하다

c)

안심하다

d)

답답하다

5.

갈등하다

a)

mâu thuẫn, bất đồng

b)

thần bí, bí ẩn

c)

nội dung, cái bên trong

d)

ái nhìn, quan điểm, cách nhìn nhận

6.

때로와 같은 말

a)

가끔

b)

자주

c)

주로

d)

계속

7.

당당하다

a)

ngay thẳng, đường hoàng

b)

lành lặn, tỉnh táo, nguyên vẹn

c)

mừng rỡ, Hân hoan

d)

thôi kệch, sần sùi, mãnh liệt

8.

"전문가"가 무슨 뜻인가요?

a)

nhà chuyên môn, chuyên gia

b)

giáo viên

c)

người buôn bán

d)

nhà doanh nghiệp

9.

약을 먹었는데 .......가 없어요.

a)

효과

b)

병

c)

통증

d)

기대

10.

똑같은 일을 많이 하다 보면 ......이 있어요.

a)

경험

b)

결과

c)

실패

d)

성공