wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đoán từ- Guess the words (B18) (phần B+D)

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

mute: unable to speak

a)

người nghe

b)

câm

c)

người câm

d)

người nói

2.

to heat up

a)

hân nóng

b)

hâm nóng

c)

nóng lạnh

d)

nóng lên

3.

a meal :an occasion when food is served or eaten

a)

cái mâm

b)

cơm trưa

c)

cơm nước

d)

mâm cơm

4.

vinegar

a)

giấm ngọt

b)

giấm chua

c)

giấm ăn

d)

giấm

5.

to ring a bell

a)

bấm chuông

b)

bấm nút

c)

nút bấm

6.

mine

a)

đào hầm

b)

hầm mổ

c)

hầm mỏ

d)

hầm hố

7.

bud

(a)  

8.

very wet

a)

ướt

b)

khô

c)

ướt dẫm

d)

ướt đẫm

9.

slow

a)

chậm

b)

chậm chạp

c)

chận chạp

d)

nhanh chậm

10.

dark red

a)

màu xanh

b)

màu xám

c)

màu đỏ vang

d)

màu đỏ sậm

11.

grandma

(a)  

12.

strong, well

(a)  

13.

together

(a)  

14.

to yell at

(a)  

15.

to apologize

(a)