wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 3(3)

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

10:20

a)

じゅうじにじゅうふん

b)

じゅうじにじゅうぷん

c)

じゅうじにじゅぷん

d)

じゅうじにじゅっぷん

2.

4 :16

a)

よんじじゅうろくふん

b)

よじじゅうろくふん

c)

よんじじゅうろっぷん

d)

よじじゅうろっぷん

3.

9 :28

a)

くじにじゅうはっぷん

b)

くじにじゅうはちぷん

c)

くじにじゅうはっふん

d)

くじにじゅうはちふん

4.

まいにち

a)

Hàng ngày

b)

Hàng sáng

c)

Ngày tháng

d)

Hàng tối

5.

かしこまりました。

a)

Cám ơn

b)

Xin Lỗi

c)

Tôi hiểu rồi ạ .

d)

Anh /chị vất vả quá .

6.

Chìa khóa

a)

とけい

b)

かさ

c)

かばん

d)

かぎ

7.

ちがいます

a)

Không đúng ./ Sai rồi

b)

Vậy à

c)

Xin mời

d)

Chỉ là chút lòng thành thôi

8.

めいし

a)

Thẻ ,cạc

b)

Máy ghi âm

c)

Danh thiếp

d)

Băng (cát-xét)

9.

あした、べんきょうしますか。

=>はい、。。。。。。

a)

べんきょうしました

b)

べんきょうします

c)

べんきょうしません

d)

べんきょうしませんでした。

10.

まいばんべんきょうしますか。

=>はい、。。。。。。

a)

べんきょうしません。

b)

べんきょうします。

c)

べんきょうしました。

d)

べんきょうしませんでした。

11.

だいがくは。。。。。。からですか。


=>8じからです。

a)

なんばん

b)

なん

c)

なんじ

12.

おととい はたらきましたか。

=>いいえ、。。。。。。

a)

はたらきました。

b)

はたらきませんでした。

c)

はたらきます。

d)

はたらきません。

13.

Công ty

a)

しゃかい

b)

かいしゃ

c)

かいしゃいん

14.

きのう

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

d)

Hôm qua

15.

Mười nghìn,vạn

a)

ひゃく

b)

せん

c)

まん

16.

Số điện thoại

a)

でんわばんごう

b)

でんわばんご

c)

でんわばごう

d)

でんわ

17.

Thư viện

a)

としょかん

b)

ゆうびんきょく

c)

としょうかん

d)

ゆびんきょく

18.

うりば

a)

Thuốc lá

b)

Quầy bán

c)

Giầy

d)

Cà vạt

19.

エスカレーター

a)

Thang máy

b)

Thang cuốn

20.

このかばんは。。。。。ですか。

=>10000えんです。

a)

いくつ

b)

おいくつ

c)

いくら

d)

いつ

21.

Cầu thang

a)

だんかい

b)

ロビー

c)

かいだん

22.

かいぎしつ

a)

Căn phòng

b)

Văn phòng

c)

Phòng họp

d)

Hàng lang

23.

きょうしつ

a)

Lớp học

b)

Phòng họp

c)

văn phòng

d)

lễ tân