wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 2 bài 1: Bạn đang nghe gì thế?

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 求 là:__íu.

a)

x

b)

j

c)

q

d)

l

2.

Phiên âm đúng của từ 跳舞 là:tiào__.

a)

b)

c)

d)

yǒu

3.

Phiên âm đúng của từ 音乐 là:

a)

yīnyuè

b)

yīngyuè

c)

yínyuè

d)

yìngyuè

4.

Phiên âm đúng của từ 平时 là:__shí.

a)

pín

b)

píng

c)

bíng

d)

bín

5.

Phiên âm đúng của từ 周末 là:

a)

zhòumò

b)

zhóumò

c)

zhōumo

d)

zhōumò

6.

Điền vào chỗ trống: 晚上我常常在家看______。

a)

电视

b)

周末

c)

音乐

d)

走路

7.

Điền vào chỗ trống: 我哥哥很喜欢打_______。

a)

篮球

b)

街舞

c)

跳舞

d)

电视

8.

Điền vào chỗ trống: 我不知道中国银行在哪儿,你问______吧。

a)

别人

b)

正在

c)

平时

d)

下次

9.

Điền vào chỗ trống:你妈妈喜欢唱___吗?

a)

b)

c)

d)

10.

Điền vào chỗ trống: 弟弟非常喜欢打___。

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn câu đúng:

a)

文丽正在听音乐吗?

b)

文丽正在不正在听音乐?

c)

文丽正不正在听音乐?

d)

文丽正在听不听音乐吗?

12.

Chọn câu đúng:

a)

姐姐不常常去图书馆看书。

b)

姐姐常不去图书馆看书。

c)

姐姐常去图书馆不看书。

d)

姐姐不常去图书馆看书。

13.

Chọn câu đúng:

a)

我们怎么样去全家超市?

b)

我们怎么去全家超市?

c)

我们什么去全家超市?

d)

我们去全家超市怎么样?

14.

Chọn câu đúng:

a)

我不只喜欢看球。

b)

我还只喜欢看球。

c)

我只不要喜欢看球。

d)

我还只喜欢看球。

15.

Chọn câu đúng:

a)

爸爸正在不在家。

b)

爸爸正在在家。

c)

爸爸不正在在家。

d)

爸爸不在家。

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

周末/一起/我们/吃/常常/饭/。

(a)  

17.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

正在/喝/咖啡/爸爸/喝/吗?

(a)  

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

喜欢/唱歌/她/一边/一边/跳舞。

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

在/我们/老师/汉语/教。

(a)  

20.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

一起/我们/超市/去/下次/吧。

(a)