wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 2 bài 3: Tôi có thể dùng điện thoại bạn một lúc không?

Total questions: 21

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 支 là:zh__.

a)

ī

b)

ū

c)

d)

2.

Phiên âm đúng của từ 给 là:__ěi.

a)

c

b)

k

c)

g

d)

q

3.

Phiên âm đúng của từ 写 là:

a)

xuě

b)

xiě

c)

xiǎn

d)

xuǎn

4.

Phiên âm đúng của từ 电脑 là:

a)

diàonǎo

b)

diànnǎo

c)

diāonǎo

d)

diānnǎo

5.

Phiên âm đúng của từ 问题 là:

a)

wēntí

b)

wèntì

c)

wēntì

d)

wèntí

6.

Điền vào chỗ trống: 我的_______没电了。

a)

手机

b)

号码

c)

生日

d)

7.

Điền vào chỗ trống: 可以_____我一下吗?

a)

b)

c)

d)

8.

Điền vào chỗ trống: 你有黄老师的______号码吗?

a)

电话

b)

电脑

c)

电视

d)

电影

9.

Điền vào chỗ trống: 可以说两____你的手机号吗?

a)

b)

c)

d)

10.

Điền vào chỗ trống: 等我______一下我的书。

a)

b)

c)

d)

11.

Chọn câu đúng:

a)

明天晚上你想去不去电影院?

b)

明天晚上你想不想去电影院?

c)

明天晚上你想不想去电影院吗?

d)

晚上明天你想不想去电影院?

12.

Chọn câu đúng:

a)

明天晚上我想不去电影院。

b)

明天晚上想我不去电影院。

c)

明天晚上我不想去电影院。

d)

明天晚上不想我去电影院。

13.

Chọn câu đúng:

a)

这个周末我可不以去公园?

b)

这个周末不可以我去公园?

c)

这个周末我可不可以去公园吗?

d)

这个周末我可不可以去公园?

14.

Chọn câu đúng:

a)

大卫找想中国女朋友。

b)

D. 大卫找不想中国女朋友。

c)

大卫想找中国女朋友。

d)

. 大卫想不找中国女朋友。

15.

Chọn câu đúng:

a)

我没有可是老师的手机号。

b)

我可是没有老师的手机号。

c)

可是我没有老师的手机号。

d)

老师的手机号可是我没有。

16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你/的/手机/高师傅/知道/号/吗?

(a)  

17.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我/给/想/打/家人/个/电话。

(a)  

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

早上/明天/九点/要/我/给/打/王老师/电话。

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我/她/可是/的/电话/没有/号码。

(a)  

20.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你/我/写/想/慢点儿/快点儿/还是?

(a)  

21.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

借/你/的/可以/中文书/一下/吗?

(a)