wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第15課:趣味・活動

Total questions: 18

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động?

(a)  

2.

Leo núi (n)?

(a)  

3.

Câu cá?

(a)  

4.

Bóng bàn?

(a)  

5.

柔道:。。。(読み方)?

(a)  

6.

空手:。。。(読み方)?

(a)  

7.

Biểu diễn, trình diễn?

(a)  

8.

Trực tiếp ( live )

(a)  

9.

美術館:。。。(読み方)?

(a)  

10.

Bảo tàng?

(a)  

11.

読書:。。。(読み方)?

(a)  

12.

Suối nước nóng?

(a)  

13.

Nhà trọ, khách sạn kiểu Nhật?

(a)  

14.

見物する:。。。(読み方)?

(a)  

15.

Nghiệp dư, không chuyên ?

(a)  

16.

Tác phẩm?

(a)  

17.

Cuộc thi âm nhạc?

(a)  

18.

Cổ vũ ?

(a)