Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

214 bộ thủ kanji I (2/6/21)

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

nhất

a)

一

b)

丨

c)

丶

d)

丿

2.

cổn (nét sổ)

a)

丨

b)

丿

c)

亅

d)

丶

3.

phiệt (nét sổ xiên qua trái )

a)

丿

b)

乙

c)

亅

d)

一

4.

ất (vị trí thứ 2 trong thiên can)

a)

乙

b)

丨

c)

丶

d)

一

5.

chủ

a)

丿

b)

亅

c)

丶

d)

乙

6.

quyết (nét sổ có móc )

a)

亅

b)

乙

c)

一

d)

丶

7.

nhị

a)

二

b)

亠

c)

人

d)

儿

8.

đầu

a)

亠

b)

人

c)

冂

d)

儿

9.

nhân

a)

人

b)

儿

c)

二

d)

入

10.

nhi

a)

儿

b)

二

c)

人

d)

冂

11.

nhập

a)

入

b)

冂

c)

二

d)

亠

12.

quynh (vùng biên)

a)

冂

b)

二

c)

亠

d)

人

13.

mịch (trùm khăn lên đầu)

a)

冖

b)

冫

c)

几

d)

凵

14.

băng

a)

冫

b)

刀

c)

力

d)

凵

15.

kỷ (ghế tựa )

a)

几

b)

凵

c)

力

d)

冖

16.

khám (há miệng)

a)

凵

b)

力

c)

冫

d)

刀

17.

đao (dao, đao)

a)

刀

b)

冫

c)

冖

d)

力

18.

lực (sức manh)

a)

力

b)

冂

c)

刀

d)

几

19.

bao (bao bọc)

a)

勹

b)

匕

c)

匸

d)

匚

20.

chuỳ (cái thìa , muống)

a)

匕

b)

匸

c)

匚

d)

十

21.

phương (tủ đựng)

a)

匚

b)

匸

c)

卜

d)

勹

22.

hệ (che đậy )

a)

匸

b)

匕

c)

十

d)

卜

23.

thập (10)

a)

十

b)

卜

c)

二

d)

亠

24.

bốc (xem bói)

a)

卜

b)

勹

c)

丶

d)

凵

25.

tiết (đốt tre)

a)

卩

b)

厂

c)

厶

d)

又

26.

bát

a)

八

b)

口

c)

囗

d)

土

27.

khẩu (miệng)

a)

口

b)

囗

c)

土

d)

士

28.

vi (vây quanh)

a)

囗

b)

土

c)

士

d)

夂

29.

truy (đi chậm )

a)

夊

b)

夂

c)

土

d)

士

30.

tịch (đêm tối )

a)

夕

b)

大

c)

女

d)

子

31.

đại (to lớn)

a)

大

b)

女

c)

子

d)

夂

32.

nứ (phụ nữ, con gái)

a)

女

b)

宀

c)

寸

d)

子

33.

tử (con)

a)

子

b)

宀

c)

寸

d)

夕

34.

miên (mái nhà che)

a)

宀

b)

口

c)

夂

d)

夊

35.

thốn ( đơn vị (tấc) đo chiều dài)

a)

寸

b)

囗

c)

宀

d)

大

36.

tiểu (nhỏ )

a)

小

b)

尢

c)

尸

d)

巛

37.

uông (yếu đuối)

a)

尢

b)

尸

c)

屮

d)

山

38.

thi (xác chết, thây ma)

a)

尸

b)

巛

c)

小

d)

屮

39.

triệt (mầm non)

a)

屮

b)

山

c)

巛

d)

夕

40.

sơn (núi non)

a)

山

b)

卩

c)

尸

d)

尢

41.

xuyên (sông, ngòi)

a)

巛

b)

工

c)

山

d)

屮