wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tu vung topik 2(241-260)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

고치다와 같은 말?

a)

수리하다

b)

개선되다

c)

벌어지다

d)

망가지다

2.

...하지 마세요. 내가 그런 사람이 아니에요.

a)

오해

b)

핑계

c)

근거

d)

불평

3.

보험사

a)

công ty bảo hiểm

b)

kinh nghiệm

c)

niềm tin, lòng tin

d)

tự nguyện

4.

기부하다

a)

tặng, cho, biếu

b)

bẩm sinh, thiên bẩm

c)

giao phó, uỷ nhiệm

d)

hò hét, gào thét, la lối

5.

야근하다

a)

việc làm đêm, tăng ca ban đêm

b)

tan sớm, nghỉ sớm

c)

đau ê ẩm, đau nhức, đau nhói

d)

sự đi thực tập, kiến tập

6.

피해자

a)

người bị hại, nạn nhân

b)

người tàn tật

c)

người tai nạn

d)

người tị nạn

7.

"việc nhỏ nhặt" viết ntn?

(a)  

8.

협상 đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

협의

b)

협박

c)

협력

d)

협조

9.

bẩn, dơ

a)

지저분하다

b)

명확하다

c)

바람직하다

d)

무사하다

10.

수도관

a)

ống nước, bể nước...

b)

đường tắt

c)

phòng khách

d)

đại sứ quán