Worksheets1과 + 2과 (서울 2)
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Tiếng Pháp
(a)
2.
Trường cấp 3
(a)
3.
Vui vẻ
(a)
4.
Giới thiệu bản thân
(a)
5.
Vắng mặt
(a)
6.
Không sao
(a)
7.
Trễ
(a)
8.
Cẩn thận
(a)
9.
Giao thông
(a)
10.
Tâm trạng
(a)
11.
Đứng
(a)
12.
Chỗ ngồi
(a)
13.
길에서는 무엇을 조심해야 해요?
a)
감기를 조심하세요
b)
차를 조심해야 해요
c)
불을 조심해야 해요
14.
민호 씨, 어제 학교에 안 왔지요?
a)
네, 학교에 있어요
b)
네, 학교에 왔어요
c)
네, 어제 못 와서 죄송해요
15.
아직도 아프세요?
a)
아니요, 괜찮아요
b)
네, 죄송해요
c)
그저 그래요
16.
어디에 앉을까요?
a)
저기에 앉읍시다
b)
네, 앉으세요
c)
아니요, 안 앉아요
17.
Con trai
(a)
18.
3 tuần
(a)
19.
Học sinh cấp 2
(a)
20.
10 tháng
(a)
100 %
