wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TƯ VỰNG BÀI 6

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

かいます

a)

Ăn

b)

hút

c)

gặp

d)

mua

2.

ねます

a)

ngủ

b)

thức dậy

c)

nhìn,xem

d)

đọc

3.

うみ

a)

sách

b)

hộp bút

c)

nhà

d)

biển

4.

のみます

a)

ăn

b)

uống

c)

hút

d)

chụp

5.

よみます

a)

nghe

b)

nhìn

c)

đọc

d)

viết

6.

とります

a)

hút

b)

chụp

c)

đọc

d)

làm

7.

ごはん

a)

cơm

b)

thịt

c)

rau

d)

bánh mì

8.

パン

a)

thịt

b)

c)

bánh mì

d)

rau

9.

たまご

a)

sữa

b)

trứng

c)

hoa quả

d)

chà

10.

くだもの

a)

rau

b)

hoa

c)

hoa quả

d)

thịt

11.

おちゃ

a)

nước

b)

trà (nói chung)

c)

trà đen

d)

bia

12.

こうちゃ

a)

trà xanh

b)

trà đen

c)

nhà

d)

cà phê

13.

ぎゅうにゅう

a)

rượu

b)

bia

c)

thịt bò

d)

sữa bò

14.

ジュース

a)

nước

b)

nước hoa quả

c)

sữa bò

d)

trà xanh

15.

くに

a)

b)

thịt

c)

đất nước

d)

trứng

16.

みせ

a)

bách hóa

b)

cửa hàng

c)

nhà hàng

d)

sân vườn

17.

エアコン

a)

điều hòa

b)

của sổ

c)

loa

d)

bảng đen

18.

ドア

a)

của sổ

b)

cửa

c)

giường

d)

quạt

19.

せんぷうき

a)

loa

b)

bảng đen

c)

quạt điện

d)

điều hòa

20.

スピーカ―

a)

loa

b)

bóng đá

c)

cầu lông

d)

điều hòa

21.

バトミントン

a)

bóng chuyền

b)

bóng rổ

c)

cầu lông

d)

bóng đá

22.

スマホ

a)

điều hòa

b)

điện thoại

c)

hộp bút

d)

bình nước

23.

みずがめ

a)

bình nước

b)

hộp bút

c)

loa

d)

quạt điện

24.

bữa sáng

a)

あさ

b)

けさごはん

c)

あさごはん

d)

ひるごはん

25.

hoa quả

a)

やさい

b)

くだもの

c)

ジュース

d)

ビール

26.

a)

やさい

b)

くだもの

c)

さかな

d)

たまご

27.

TRỨNG

a)

たばこ

b)

さかな

c)

たまご

d)

くだもの

28.

rượu

a)

ビール

b)

おちゃ

c)

さけ

d)

かね

29.

SỮA

a)

ジュース

b)

ミルク

c)

ぎゅうにく

d)

かだもの

30.

đọc

a)

ききます

b)

かきます

c)

よみます

d)

よびます

31.

báo cáo

a)

スマホ

b)

アイスクリーム

c)

レポート

d)

レボート

32.

bài tập về nhà

a)

しゅくだい

b)

しゅうくだい

c)

しょうくだい

d)

しょくだい

33.

bóng đá

a)

サツカー

b)

サッカー

c)

サッカ

d)

さっか

34.

thỉnh thoảng

a)

いつも

b)

ときとき

c)

ときどき

d)

とこどぎ

35.

thư

a)

てかみ

b)

でがみ

c)

てはみ

d)

てがみ

36.



bữa tối

a)

ひるごはん

b)

ばんごはん

c)

よるごはん

d)

ばんこはん

37.

hút

a)

ずいます

b)

むいます

c)

すいます

d)

るいます

38.

viết

a)

かぎます

b)

かきます

c)

がぎます

d)

がきます

39.

bữa trưa

a)

びるごはん

b)

ぴるごはん

c)

ひるごはん

d)

ひずごはん

40.

sữa

a)

ぎゅにゅう

b)

ぎゅうにゅ

c)

ぎゅうにゅう

d)

ぎゅうにょう

41.

ăn

a)

たぺます

b)

たべます

c)

なべます

d)

なぺます

42.

uống

a)

もみます

b)

のびます

c)

のみます

d)

もびます

43.

mua

a)

がいます

b)

ばいます

c)

ぱいます

d)

かいます

44.

luôn luôn

a)

いつも

b)

いるも

c)

ときどき

d)

どきとき

45.

việc ngắm hoa

a)

おはなみ

b)

おはなび

c)

おはなぴ

d)

おはなし

46.

thư

a)

てがし

b)

てかし

c)

てがみ

d)

てかみ

47.

ảnh

a)

しゃうしん

b)

しゃしん

c)

しゃうすん

d)

しゃすん

48.

tennis

a)

テニス

b)

テニース

c)

テ三ス

d)

テ三ース

49.

gặp

a)

かいます

b)

あいます

c)

あります

d)

かります

50.

phim

a)

えいご

b)

えいが

c)

えいがかん

d)

えき