NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TƯ VỰNG BÀI 6
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
かいます
Ăn
hút
gặp
mua
ねます
ngủ
thức dậy
nhìn,xem
đọc
うみ
sách
hộp bút
nhà
biển
のみます
ăn
uống
hút
chụp
よみます
nghe
nhìn
đọc
viết
とります
hút
chụp
đọc
làm
ごはん
cơm
thịt
rau
bánh mì
パン
thịt
cá
bánh mì
rau
たまご
sữa
trứng
hoa quả
chà
くだもの
rau
hoa
hoa quả
thịt
おちゃ
nước
trà (nói chung)
trà đen
bia
こうちゃ
trà xanh
trà đen
nhà
cà phê
ぎゅうにゅう
rượu
bia
thịt bò
sữa bò
ジュース
nước
nước hoa quả
sữa bò
trà xanh
くに
cá
thịt
đất nước
trứng
みせ
bách hóa
cửa hàng
nhà hàng
sân vườn
エアコン
điều hòa
của sổ
loa
bảng đen
ドア
của sổ
cửa
giường
quạt
せんぷうき
loa
bảng đen
quạt điện
điều hòa
スピーカ―
loa
bóng đá
cầu lông
điều hòa
バトミントン
bóng chuyền
bóng rổ
cầu lông
bóng đá
スマホ
điều hòa
điện thoại
hộp bút
bình nước
みずがめ
bình nước
hộp bút
loa
quạt điện
bữa sáng
あさ
けさごはん
あさごはん
ひるごはん
hoa quả
やさい
くだもの
ジュース
ビール
cá
やさい
くだもの
さかな
たまご
TRỨNG
たばこ
さかな
たまご
くだもの
rượu
ビール
おちゃ
さけ
かね
SỮA
ジュース
ミルク
ぎゅうにく
かだもの
đọc
ききます
かきます
よみます
よびます
báo cáo
スマホ
アイスクリーム
レポート
レボート
bài tập về nhà
しゅくだい
しゅうくだい
しょうくだい
しょくだい
bóng đá
サツカー
サッカー
サッカ
さっか
thỉnh thoảng
いつも
ときとき
ときどき
とこどぎ
thư
てかみ
でがみ
てはみ
てがみ
bữa tối
ひるごはん
ばんごはん
よるごはん
ばんこはん
hút
ずいます
むいます
すいます
るいます
viết
かぎます
かきます
がぎます
がきます
bữa trưa
びるごはん
ぴるごはん
ひるごはん
ひずごはん
sữa
ぎゅにゅう
ぎゅうにゅ
ぎゅうにゅう
ぎゅうにょう
ăn
たぺます
たべます
なべます
なぺます
uống
もみます
のびます
のみます
もびます
mua
がいます
ばいます
ぱいます
かいます
luôn luôn
いつも
いるも
ときどき
どきとき
việc ngắm hoa
おはなみ
おはなび
おはなぴ
おはなし
thư
てがし
てかし
てがみ
てかみ
ảnh
しゃうしん
しゃしん
しゃうすん
しゃすん
tennis
テニス
テニース
テ三ス
テ三ース
gặp
かいます
あいます
あります
かります
phim
えいご
えいが
えいがかん
えき
