wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ b10-b12 GTHN Q1

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

“找” có nghĩa là gì?

a)

Tìm kiếm, trả lại tiền thừa

b)

Trả lại tiền thừa

c)

Tìm kiếm

d)

Mua bán

2.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我······家吃饭。

a)

b)

c)

d)

3.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Phòng của tôi rất rộng."

(a)  

4.

你是不是留学生?

4 lines
5.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Tôi đi văn phòng tìm thầy giáo Vương."

(a)  

6.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

“我爸爸妈妈都是农民。”

(a)  

7.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

我 / 介绍 / 他们 / 先 / 俩 / 一下儿 / 我 / 新 / 同学 / 的 / 是

a)

我先介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

b)

先我介绍一下儿,他们俩是我的新同学。

c)

我介绍先一下儿,他们俩是我的新同学。

d)

我先介绍一下儿,他们是我俩的新同学。

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Đây là hiệu trưởng của trường tôi."

a)

这是我学校的校长。

b)

这是我的学校校长。

c)

这是我学校校长。

d)

这是学校的我校长。

9.

你是美国人吗?

4 lines
10.

对不起!

4 lines
11.

你的老师是不是王老师?

4 lines
12.

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

我在何宁中心学汉语。

a)

你在哪儿学汉语?

b)

你在哪学汉语?

c)

你在那儿学汉语?

d)

你在那学汉语?

13.

你觉得学习汉语难吗?

4 lines
14.

Câu dưới đây đúng hay sai:

这是谁汉语书?

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

15.

你的老师是哪位老师?

4 lines
16.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

你 / 九楼 / 住 / 吗 / 也

a)

你也住九楼吗?

b)

你住也九楼吗?

c)

也你住九楼吗?

d)

你也九楼住吗?

17.

你爸爸妈妈今年多大了?

4 lines
18.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Anh ấy là một người rất tốt."

a)

他是一个很好的人。

b)

她是一个很好的人。

c)

他是一个很好人。

d)

他是一个好的人。

19.

你是哪国人?

4 lines
20.

你觉得你的老师怎么样?

4 lines