Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Personality

Total questions: 30

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

humble

a)

khiêm tốn

b)

dịu dàng

2.

strong-minded (a)

a)

kiên định

b)

mạnh mẽ

3.

cởi mở

(a)  

4.

khiêm tốn

(a)  

5.

(nữ) dịu dàng

(nam) lịch lãm

a)

gentle

b)

humble

6.

quan tâm

(a)  

7.

tham vọng

(a)  

8.

ambitious

a)

tham vọng

b)

quan tâm

c)

kiên định

d)

cởi mở

9.

kiên định (a)

(a)  

10.

hoạt bát

(a)  

11.

childish

a)

trẻ trâu

b)

kiêu ngạo

c)

nóng tính

d)

tọc mạch

12.

rude

a)

thô lỗ

b)

trẻ trâu

c)

kiêu ngạo

d)

thiếu kiên nhẫn

13.

haughty

a)

kiêu ngạo

b)

tọc mạch

c)

kén cá chọn canh

d)

hay quên

14.

nosy

a)

tọc mạch

b)

kén chọn

c)

hay quên

d)

tò mò

15.

kiên định

(a)  

16.

picky

a)

kén chọn

b)

tọc mạch

c)

tham vọng

d)

quan tâm

17.

thiếu kiên nhẫn

a)

impatient

b)

disrespectful

c)

forgetful

d)

haughty

18.

thô lỗ

a)

rude

b)

rule

c)

ruler

19.

kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn

(a)  

20.

tọc mạch

(a)  

21.

kén chọn

(a)  

22.

nghiêm khắc

(a)  

23.

tính cách hướng nội (a)

(a)  

24.

tính cách hướng ngoại (a)

(a)  

25.

nóng tính (a)

(a)  

26.

hay quên, đãng trí (a)

(a)  

27.

kiên nhẫn (a)

(a)  

28.

thiếu kiên nhẫn (a)

(a)  

29.

trẻ trâu (a)

(a)  

30.

Dịch câu bên dưới sang tiếng Anh

"Bạn có thể nói cho tôi nghe về mẹ của bạn không?"

(a)