WorksheetsPersonality
Total questions: 30
Worksheet time: 21mins
humble
khiêm tốn
dịu dàng
strong-minded (a)
kiên định
mạnh mẽ
cởi mở
(a)
khiêm tốn
(a)
(nữ) dịu dàng
(nam) lịch lãm
gentle
humble
quan tâm
(a)
tham vọng
(a)
ambitious
tham vọng
quan tâm
kiên định
cởi mở
kiên định (a)
(a)
hoạt bát
(a)
childish
trẻ trâu
kiêu ngạo
nóng tính
tọc mạch
rude
thô lỗ
trẻ trâu
kiêu ngạo
thiếu kiên nhẫn
haughty
kiêu ngạo
tọc mạch
kén cá chọn canh
hay quên
nosy
tọc mạch
kén chọn
hay quên
tò mò
kiên định
(a)
picky
kén chọn
tọc mạch
tham vọng
quan tâm
thiếu kiên nhẫn
impatient
disrespectful
forgetful
haughty
thô lỗ
rude
rule
ruler
kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn
(a)
tọc mạch
(a)
kén chọn
(a)
nghiêm khắc
(a)
tính cách hướng nội (a)
(a)
tính cách hướng ngoại (a)
(a)
nóng tính (a)
(a)
hay quên, đãng trí (a)
(a)
kiên nhẫn (a)
(a)
thiếu kiên nhẫn (a)
(a)
trẻ trâu (a)
(a)
Dịch câu bên dưới sang tiếng Anh
"Bạn có thể nói cho tôi nghe về mẹ của bạn không?"
(a)
