Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト18課
Total questions: 34
Worksheet time: 34mins
Name
Class
Date
1.
internet
(a)
2.
Có thể
(a)
3.
Trao đổi
(a)
4.
Động vật
(a)
5.
Tổ trưởng
(a)
6.
Nhất định
(a)
7.
Sưu tầm
(a)
8.
~ mét
(a)
9.
Ngựa
(a)
10.
Rửa
(a)
11.
Mãi mà, khó mà
(a)
12.
Vứt, bỏ
(a)
13.
Hát
(a)
14.
Trưởng phòng
(a)
15.
Rửa
(a)
16.
Tiền mặt
(a)
17.
Nhật ký
(a)
18.
Lái
(a)
19.
Đặc biệt là
(a)
20.
Chơi (nhạc cụ)
(a)
21.
Cầu nguyện
(a)
22.
Đặt chỗ
(a)
23.
Giám đốc
(a)
24.
Sở thích
(a)
25.
午前
(a)
26.
気をつけます
(a)
27.
車
(a)
28.
門
(a)
29.
貝
(a)
30.
金魚
(a)
31.
天
(a)
32.
馬
(a)
33.
大雨
(a)
34.
牛肉
(a)
Reset
