wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check 5,6/6

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

khả năng

a)

ability

b)

achieve

c)

afford

2.

chính xác

a)

accompany

b)

achieve

c)

accurate

3.

đi cùng với ai

a)

ache

b)

admit

c)

accompany

4.

chống lại

a)

against

b)

antique

c)

anxious

5.

ở nước ngoài

a)

ambassador

b)

abroad

c)

accompany

6.

đại sứ

a)

amusing

b)

ancient

c)

ambassador

7.

chỗ ở

a)

admire

b)

accommodation

c)

ambition

8.

vui vẻ, giải trí

a)

amusing

b)

annoy

c)

apology

9.

theo như

a)

afford

b)

according to

c)

advanced

10.

lễ kỉ niệm

a)

ache

b)

annual

c)

anniversary

11.

đạt được

a)

antique

b)

achieve

c)

appear

12.

hằng năm

a)

annual

b)

anxious

c)

aged

13.

ngưỡng mộ

a)

achieve

b)

admire

c)

accompany

14.

lo lắng

a)

appear

b)

annoy

c)

anxious

15.

nâng cao

a)

amusing

b)

absent

c)

advanced

16.

xin lỗi

a)

apology

b)

apologize

c)

annoy

17.

xuất hiện

a)

absent

b)

appear

c)

achieve

18.

trên

a)

above

b)

accept

c)

antique

19.

cao tuổi

a)

afford

b)

achieve

c)

aged

20.

vắng

a)

absent

b)

ache

c)

admit

21.

tham vọng

a)

anniversary

b)

ambition

c)

accurate

22.

xưa, cổ

a)

ancient

b)

apart from

c)

advanced

23.

làm phiền

a)

achieve

b)

annoy

c)

apology

24.

cơn đau

a)

ache

b)

afford

c)

annual

25.

cổ/đồ cổ

a)

ambassador

b)

achieve

c)

antique

26.

thừa nhận

a)

appear

b)

admit

c)

aged

27.

ngoài cái gì ra

a)

ancient

b)

advanced

c)

apart from

28.

đủ khả năng trả

a)

absent

b)

afford

c)

according to

29.

lời xin lỗi

a)

apology

b)

apologize

c)

annoy