Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Mới - Lớp 9

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng

a)

go over

b)

go by

c)

go ahead

d)

go after

2.

rational

a)

dựa trên lý trí, có lý

b)

dựa trên sự thật

c)

dựa trên cảm nhận

d)

dựa trên hiện tượng

3.

kế tiếp, thành công

a)

success

b)

succeed

c)

susceed

d)

successful

4.

extravagant

a)

có lợi

b)

phung phí

c)

tiết kiệm, tằn tiện

d)

ki bo

5.

ngủ đông (động vật)

a)

rest

b)

sleep

c)

hibernate

d)

slumber

6.

praise

a)

chê trách

b)

tán dương

c)

thưởng

d)

ngưỡng mộ

7.

gia đình, hộ

a)

neighborhood

b)

home

c)

household

d)

family

8.

khuyên ai đấy làm gì

a)

suggest sb V

b)

suggest + Ving

c)

suggestion sb V

d)

suggestion + Ving

9.

essential

a)

riêng biệt

b)

đặc trưng

c)

thiết yếu, cơ bản

d)

không thể thiếu

10.

bắt đầu làm gì

a)

strike up (V)

b)

strike up (idiom)

c)

strike up (ph.V)

d)

strike up (Noun phrases)