Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト19課(木)
Total questions: 34
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
Tốt cho sứckhoẻ
(a)
2.
Buồn ngủ
(a)
3.
Đấu vật sumo
(a)
4.
nhưng
(a)
5.
Yếu
(a)
6.
Giặt (áo quần)
(a)
7.
ăn kiêng
(a)
8.
Chưa lần nào
(a)
9.
Sắp sửa
(a)
10.
luyện tập
(a)
11.
Chưa lần nào
(a)
12.
Trở nên
(a)
13.
Dần dần
(a)
14.
Không thể
(a)
15.
Mạnh
(a)
16.
Chơi gôn
(a)
17.
Một lần
(a)
18.
Dọn vệ sinh
(a)
19.
Tình trạng
(a)
20.
Trọ [ở khách sạn]
(a)
21.
Trà đạo
(a)
22.
Một lần
(a)
23.
Quên
(a)
24.
Nhớ
(a)
25.
安全
(a)
26.
高校生
(a)
27.
小学校
(a)
28.
社長
(a)
29.
少し
(a)
30.
大人
(a)
31.
新年
(a)
32.
中古車
(a)
33.
早朝
(a)
34.
多数決
(a)
Reset
